ĐỒNG HỒ CHÊNH ÁP PHÒNG SẠCH 770P SERIES – LOW DIFFERENTIAL PRESSURE GAUGES
HISCO 770P series là dòng đồng hồ chênh áp phòng sạch có xuất xứ Hàn Quốc, chuyên sử dụng để đo áp suất vi sai rất nhỏ (mmH₂O), lý tưởng cho hệ thống phòng sạch, hệ thống điều hòa không khí, các nhà máy dược, nhà máy sản xuất linh kiện điện tử bán dẫn, HVAC, các nhà máy dầu khí, hóa chất, nhà máy lọc và các hệ thống khí áp thấp, với tiêu chuẩn phòng sạch được giám sát khắt khe dùng để đo áp suất chênh lệch giữa hai điểm trong một hệ thống và hiển thị trên một thiết bị duy nhất.
Đồng hồ đo chênh áp phòng sạch HISCO 770P series có thiết kế với mặt đồng hồ 100mm dễ quan sát, vỏ nhôm đúc chắc chắn, phần tử đo silicone đảm bảo độ nhạy cao, dải đo phong phú từ ±5 mmH₂O đến 0–5000 mmH₂O. Thang hiển thị chuẩn theo đơn vị SI (kPa) có sẵn theo yêu cầu, giúp linh hoạt khi tiêu chuẩn hóa tài liệu kỹ thuật.

Hình ảnh đồng hồ chênh áp phòng sạch 770P series hãng HISCO/Korea
Ứng Dụng Nổi Bật Của Đồng Hồ Đo Chênh Áp Phòng Sạch HISCO 770P Series
- Dòng đồng hồ đo chênh áp phòng sạch HISCO 770P series phù hợp cho rất nhiều ứng dụng, nổi bật có thể kế đến như:
– Phòng sạch dược phẩm và y tế: Đảm bảo áp suất dương để ngăn chặn bụi và vi khuẩn xâm nhập.
– Ngành sản xuất điện tử – bán dẫn: Giữ áp suất ổn định nhằm hạn chế hạt bụi siêu nhỏ.
– Hệ thống HVAC: Giám sát chênh lệch áp suất giữa các khu vực, tối ưu luồng gió.
– Phòng thí nghiệm và bệnh viện: Duy trì áp suất âm để kiểm soát lây nhiễm trong phòng cách ly.
– Nhà máy chế biến thực phẩm: Giữ môi trường sạch, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh.
– Không khí & khí tương thích, chất lỏng nền dầu: Theo dõi áp vi sai đường ống/thiết bị.
– Giải pháp tối ưu về chi phí cho nhu cầu đo chênh áp nhỏ, lắp đặt nhanh gọn.
– Các ứng dụng công nghiệp khác.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hồ Chênh Áp Phòng Sạch HISCO 770P Series
- Đo chênh áp rất nhỏ dành: Thang đo siêu thấp từ ±5 mmH₂O, ±25 mmH₂O… đến 0–5000 mmH₂O, giúp phát hiện sớm tụt/ vượt chênh áp giữa phòng sạch–hành lang hay trước–sau lọc.
- Độ chính xác phù hợp giám sát vận hành: Chuẩn tới ±2.0% F.S (tùy thang), với quy định riêng cho một số thang rất thấp.
- Cấu trúc và vật liệu tin cậy: Vỏ & vành bằng hợp kim nhôm đúc (die-cast), mặt kính bảo vệ acrylic, kim nhôm; phần tử đo bằng silicone rubber – bền với không khí, khí tương thích và chất lỏng gốc dầu (ứng dụng HVAC/Cleanroom điển hình).
- Lắp đặt gọn, chuẩn công nghiệp: Cổng ren NPT 1/8″ (F), kiểu Lower Back Connection kèm 3 lỗ bắt sau để âm tường/ốp bảng; có tùy chọn plate (M2) để cố định đẹp và nhanh.
Dưới đây, người dùng có thể tham khảo bảng dữ liệu về thông số kỹ thuật của dòng đồng hồ đo chênh áp phòng sạch HISCO 770P series:
| Giới hạn áp suất | |||||||
| Môi trường ổn định (Steady): | 75% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Bảo vệ quá áp (Over range protection): | 100 kPa | ||||||
| Nhiệt độ vận hành | |||||||
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.): | -10~60°C | ||||||
| Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn | |||||||
| Đường kính mặt (Dial size): | 100mm (4″) | ||||||
| Cấp chính xác (Accuracy): | ±2.0% của toàn thang đo ±3.0% của toàn thang đo (±5mm, ±25mm, 10mm) ±4.0% của toàn thang đo (3000mm, 5000mm) |
||||||
| Dải đo (Scale ranges): | -0.25 ~ 0.25 kPa, 0 ~ 50 kPa | ||||||
| Chân kết nối (Process Connection) | NPT 1/8″ (F) | ||||||
| Vật liệu (Material): | Vỏ & vành (Case & Ring): Hợp kim nhôm đúc
Mặt bảo vệ (Window): Arcylic Kim (Pointer): Hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện màu đen Phần tử đo (Element): Silicone rubber |
||||||
| Tùy chọn bổ sung (Optional Extra): | Test Report của Nhà sản xuất
Plate lắp đặt (Mounting Plate) |
||||||
Hướng Dẫn Lựa Chọn “Ordercode” Đồng Hồ Chênh Áp Phòng Sạch HISCO 770P Series
Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm với áp kế phòng sạch HISCO 770P series, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:
| ● = Standard Products | ▲ = Available | NA = Not Available | ||||||||
| Model | Descriptions | Case & Ring | Wetted Parts | |||||||
| 770P | Low Differential Pressure Gauges | Die cast aluminum | Silicone rubber | |||||||
| Code | Dial Size | Accuracy | ||||||||
| 40 | 100mm (4″) | ± 2.0% of F.S (Depends on the Pressure Range) | ||||||||
| Code | Mounting Type | 40 | ||||||||
| L | Lower Back Connection with 3-hole back Mounting | ● | ||||||||
| Code | Process Connection Style | 40 | ||||||||
| 4 | NPT | ● | ||||||||
| Code | Process Connection Size | 40 | ||||||||
| B | 1/8″ | ● | ||||||||
|
Code |
Pressure Range (mmH₂O) | 40 | ||||||||
| 067 | -5 ~ 5 mmH₂O | ● | ||||||||
| 066 | -25 ~ 25 mmH₂O | ● | ||||||||
| 063 | -50 ~ 50 mmH₂O | ● | ||||||||
| 062 | -100 ~ 100 mmH₂O | ● | ||||||||
| 084 | 0 ~ 100 mmH₂O | ● | ||||||||
| 086 | 0 ~ 200 mmH₂O | ● | ||||||||
| 088 | 0 ~ 300 mmH₂O | ● | ||||||||
| 090 | 0 ~ 500 mmH₂O | ● | ||||||||
| 092 | 0 ~ 1000 mmH₂O | ● | ||||||||
| 094 | 0 ~ 2000 mmH₂O | ● | ||||||||
| 096 | 0 ~ 3000 mmH₂O | ● | ||||||||
| 099 | 0 ~ 5000 mmH₂O | ● | ||||||||
|
* kPa (SI Unit) is the standard dial scale but others are availble upon request. |
||||||||||
| Code | Applicable Accessory Options | |||||||||
| J0 | Not Apply | |||||||||
| Code | Options |
40 |
||||||||
|
Test Reports |
||||||||||
| T1 | Test Report by Manufacturer |
▲ |
||||||||
|
Other Option |
||||||||||
| M2 | Mounting Plate |
▲ |
||||||||
| Sample Model Selection: 770P40L4B067J0
* The standard specification and price are subject to change without prior notice. |
||||||||||
Makgil Việt Nam – Nhà Phân Phối Chính Hãng Thiết Bị Đo HISCO Tại Thị Trường Việt Nam
HISCO là một trong hai thương hiệu hàng đầu, có lịch sử lâu đời nhất của Hàn Quốc (được thành lập từ những năm 1970) trong ngành sản xuất thiết bị đo lường (áp suất & nhiệt độ). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, hiện nay các sản phẩm của HISCO có chất lượng hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng khắp tại rất nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Makgil Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền của hãng HISCO tại thị trường Việt Nam, đảm nhận công tác tư vấn & kinh doanh các sản phẩm của thương hiệu này. Với đội ngũ nhân sự được đào tạo chuyên môn một cách bài bản, hàng hóa luôn sẵn kho, chúng tôi tự tin sẽ mang tới Quý khách hàng các sản phẩm & giải pháp có chất lượng tốt nhất hiện nay, với mức chi phí vô cùng tối ưu & thời gian giao hàng nhanh chóng.
Trong trường hợp Quý khách hàng có bất kỳ nhu cầu hoặc thắc mắc nào cần giải đáp về các thiết bị hoặc giải pháp về thiết bị đo lường như: Đồng hồ đo áp suất; Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện; Đồng hồ chênh áp; Đồng hồ đo mật độ khí SF6; Cảm biến áp suất; Cảm biến chênh áp; Công tắc áp suất, Công tắc chênh áp, Máy ghi biểu đồ áp suất; Đồng hồ nhiệt độ; Công tắc nhiệt độ; Cảm biến nhiệt độ (RTD); Can nhiệt; Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm; Máy ghi biểu đồ nhiệt độ; Ống bảo vệ thermowell; Phụ kiện cho thiết bị đo áp suất (Ống syphon; Bộ giảm chấn pulsation dampener; Bộ giảm chấn snubber; Van chặn & van xả; Van manifold; Phụ kiện bảo vệ quá áp gauge protector/gauge saver; Đầu chuyển đổi ren; Van an toàn; Bình ngưng tụ condensate pots);… xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để đội ngũ của chúng tôi có cơ hội được phục vụ một cách tận tâm nhất:
Trụ sở chính: 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 52 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh (Vũng Tàu cũ)
Chi nhánh Hà Nội: Số 130 D4 Khu đô thị mới Đại Kim, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 02866-572-704 Fax: 02822-026-775
Website: https://makgil.com Email: info@makgil.com
Hotline/Zalo: 0902 949 401 – 0902 988 005 – 0932 798 882 – 0933 156 162 – 0933 228 183 – 0908 655 238




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.