BỘ GIẢM CHẤN ÁP SUẤT PA040 SERIES HÃNG HISCO – PHỤ KIỆN BẢO VỆ THIẾT BỊ ĐO ÁP SUẤT HIỆU QUẢ, ỔN ĐỊNH TÍN HIỆU ĐO
Trong quá trình vận hành công nghiệp, đồng hồ áp suất thường chịu ảnh hưởng của rung động, xung áp và dao động áp suất liên tục. Điều này khiến kim đồng hồ rung mạnh, khó đọc chính xác và làm giảm tuổi thọ thiết bị. Khi đó, bộ giảm chấn áp suất HISCO PA040 series là một giải pháp lý tưởng được sử dụng kèm với thiết bị đo áp giúp giảm thiểu rung động, ổn định hiển thị và kéo dài tuổi thọ cho thiết bị đo (đồng hồ áp suất, cảm biến áp suất, công tắc áp suất,…).
Với cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, phụ kiện giảm chấn áp suất HISCO PA040 series dễ dàng lắp đặt trực tiếp giữa đồng hồ và đường ống, phù hợp cho hầu hết các hệ thống thủy lực, khí nén, hóa chất, dầu khí và ngành thực phẩm. Đây là phụ kiện nhỏ gọn, chi phí thấp nhưng mang lại giá trị lớn, giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo độ chính xác đo lường, vừa tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị đo áp suất.

Hình ảnh bộ giảm dao động áp suất PA040 series hãng HISCO/Korea
Ứng Dụng Nổi Bật Của Pulsation Dampeners HISCO PA040 Series
- Bộ giảm chấn áp suất HISCO PA040 series được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, điển hình có thể kể đến như:
– Hệ thống thủy lực & khí nén: Giảm rung chấn, ổn định tín hiệu áp suất, bảo vệ thiết bị đo trong trạm bơm, xi lanh, máy ép.
– Ngành hóa chất & dầu khí: Hạn chế ảnh hưởng của dao động áp suất trong đường ống, máy nén, bồn chứa và hệ thống điều áp.
– Ngành thực phẩm & nước: Đảm bảo độ ổn định khi đo trong dây chuyền sản xuất bia, sữa, nước giải khát, hệ thống xử lý nước thải.
– Ngành năng lượng & hàng hải: Bảo vệ đồng hồ áp suất trong môi trường có rung động mạnh, áp suất thay đổi nhanh.
– Ngành cơ khí & sản xuất công nghiệp: Tăng tuổi thọ và độ tin cậy cho các đồng hồ đo lắp trên máy công cụ, thiết bị nặng.
– Các ứng dụng công nghiệp khác nói chung.
Ưu Nổi Bật Của Bộ Giảm Chấn Áp Suất Cho Thiết Bị Đo HISCO PA040 Series
- Ổn định kết quả hiển thị: im đồng hồ không còn dao động liên tục do xung áp hoặc rung động, giúp dễ quan sát và đọc giá trị chính xác.
- Tăng tuổi thọ thiết bị: Giảm hư hại cơ học cho ống bourdon, bánh răng và kim đồng hồ.
- Đa dạng kết nối: Tương thích với nhiều chuẩn ren quốc tế (PT, NPT, PF).
- Chịu áp suất cao: Hoạt động tốt ở môi trường áp suất lớn, dao động mạnh.
- Chi phí hợp lý: So với việc thay thiết bị đo thường xuyên, việc lắp phụ kiện giảm chấn tiết kiệm hơn rất nhiều.
- Lắp đặt dễ dàng: Chỉ cần vặn nối trực tiếp giữa đồng hồ áp suất và đường ống.
Phân Biệt giữa Pulsation Dampeners và Pressure Snubbers
Trong thực tế nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm Pulsation Dampeners và Pressure Snubbers. Về tên gọi, chúng đều được gọi chung là bộ giảm chấn, phụ kiện giảm chấn,… nhưng về bản chất, chúng khác nhau cả về cấu tạo lẫn chức năng:
- Pulsation Dampeners (Bộ giảm xung – bộ giảm chấn)
– Về bản chất: Là một thiết bị trung gian gắn trên đường ống, bên trong có buồng chứa khí hoặc cơ cấu piston/màng. Bộ giảm chấn áp suất hoạt động như “bộ đệm thủy lực”, dùng buồng giảm chấn hoặc màng đàn hồi đê hấp thụ và triệt tiêu dao động tuần hoàn và xung áp suất của áp suất (pulsation).
– Về nguyên lý: Khi dòng chảy tạo ra dao động hoặc xung áp (pulsation), buồng khí/màng trong dampener sẽ co giãn để triệt tiêu dao động, giúp áp suất đi đến đồng hồ hoặc cảm biến trở nên mượt và ổn định.
– Về chức năng:
+ Làm ổn định kim đồng hồ áp suất, tránh rung lắc liên tục.
+ Hữu ích trong hệ thống có bơm piston, bơm màng, máy nén – nơi áp suất dao động theo chu kỳ.
- Pressure Snubbers (Bộ tiết lưu áp suất, bộ giảm xung áp – giảm chấn bằng lỗ nhỏ)
– Về bản chất: Là phụ kiện cơ học dạng nhỏ gọn, bên trong có lỗ tiết lưu nhỏ (orifice) hoặc vật liệu xốp/kim loại thiêu kết (sintered metal). Nó chỉ đơn giản làm giảm tốc độ thay đổi áp suất đến đồng hồ/cảm biến.
– Về nguyên lý: Dòng chất lỏng/khí đi qua lỗ nhỏ bị giảm tốc, nhờ đó xung áp suất nhanh được làm chậm lại. Điều này giúp kim đồng hồ ít rung hơn, nhưng vẫn truyền đủ áp suất thực để đo.
– Về chức năng:
+ Giảm xung áp đột ngột (shock pressure / pressure surge), ví dụ khi van đóng mở nhanh hoặc bơm khởi động/dừng đột ngột.
+ Bảo vệ cơ cấu bên trong đồng hồ không bị hỏng do áp lực tăng đột biến.
| Tiêu chí | Pulsation Dampener (Bộ giảm chấn) | Pressure Snubber (Bộ giảm xung áp) | |||||
| Mục đích chính | Triệt tiêu dao động áp suất lặp lại, ổn định kim đồng hồ | Giảm xung áp đột ngột, bảo vệ cơ cấu đo | |||||
| Nguyên lý | Buồng giảm chấn / màng đàn hồi hấp thụ dao động | Lỗ tiết lưu nhỏ hoặc vật liệu xốp hạn chế dòng áp lực | |||||
| Tác động | Giữ kim hiển thị ổn định, dễ đọc | Ngăn áp lực tức thì truyền thẳng vào đồng hồ | |||||
| Ứng dụng điển hình | Hệ thống bơm piston, bơm màng, máy nén khí | Thủy lực, khí nén, đường ống nước, hệ thống có van đóng mở nhanh | |||||
| Vật liệu phổ biến | Thép không gỉ, hợp kim đặc biệt,… | Đồng, inox, thép carbon, vật liệu sinter,… | |||||
| Tóm tắt | Nếu bạn cần ổn định kim đồng hồ để đọc giá trị rõ ràng trong môi trường áp suất dao động liên tục → dùng Pulsation Dampener. | Nếu bạn cần bảo vệ đồng hồ khỏi hư hại do áp lực tăng đột ngột, xung ngắn hạn → dùng Pressure Snubber. | |||||

Hình ảnh minh họa sự khác nhau về nguyên lý hoạt động của Snubber và Dampeners
So Sánh Giữa Bộ Giảm Chấn Áp Suất PA040 (Pulsation Dampeners) và PA050 (Pressure Snubbers) của HISCO
Hai model PA040 và PA050 series của hãng HISCO đều thuộc nhóm phụ kiện giảm chấn xung cho thiết bị đo áp suất, nhưng có một số khác biệt quan trọng về cấu tạo, phạm vi ứng dụng và ưu điểm như sau:
| Tiêu chí | PA040 | PA050 | Nhận xét | |||||||
| Nguyên lý giảm chấn | Thường dùng orifice hoặc piston đơn giản để giảm dao động áp suất. | Sử dụng cơ chế piston/bellows hoặc lò xo điều chỉnh cho khả năng giảm chấn cao hơn. | PA050 giảm chấn hiệu quả hơn ở hệ thống áp suất biến thiên nhanh. | |||||||
| Dải áp suất làm việc | Khoảng đến 40 MPa (theo catalogue chuẩn). | Có thể chịu áp suất cao hơn (lên đến 60 MPa hoặc hơn) tùy phiên bản. | PA050 phù hợp với hệ thống áp suất cao, rung động mạnh. | |||||||
| Độ ổn định hiển thị | Ổn định cơ bản, giảm dao động kim ở mức vừa. | Ổn định tốt hơn, kim hầu như không rung trong môi trường dao động mạnh. | PA050 cho hiển thị chính xác hơn khi áp suất thay đổi liên tục. | |||||||
| Ứng dụng | Các hệ thống thủy lực, khí nén, công nghiệp thông thường. | Ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng – nơi áp suất cao, dao động nhanh. | PA050 chuyên dụng hơn cho môi trường khắc nghiệt. | |||||||
| Kết nối | Chuẩn PT, NPT, PF (1/4”, 3/8”, 1/2”). | Tương tự PA040, nhưng có thêm tùy chọn size lớn hơn. | Linh hoạt ở cả hai, PA050 đa dạng option hơn. | |||||||
| Chi phí | Giá thành thấp hơn, kinh tế, phù hợp ứng dụng phổ thông. | Giá thành cao hơn, do thiết kế phức tạp và khả năng giảm chấn tốt hơn. | Doanh nghiệp lựa chọn tùy vào yêu cầu thực tế. | |||||||
| Tuổi thọ đồng hồ áp suất khi kết hợp | Kéo dài 2–3 lần so với khi không có giảm chấn. | Kéo dài 3–4 lần, hiệu quả hơn trong môi trường rung động mạnh. | PA050 tối ưu bảo vệ thiết bị lâu dài. | |||||||
- Kết luận:
– PA040 series: Phù hợp cho ứng dụng phổ thông, chi phí thấp, môi trường có dao động nhưng không quá khắc nghiệt.
– PA050 series: Thích hợp cho ứng dụng chuyên biệt, nơi áp suất thay đổi nhanh, rung động lớn, yêu cầu độ chính xác cao và tuổi thọ đồng hồ lâu dài.
=> Nếu chỉ dùng trong nhà máy thông thường, PA040 series là đủ. Nhưng nếu hệ thống bạn có dao động áp suất mạnh, môi trường khắc nghiệt (dầu khí, hóa chất, thủy điện, tàu biển) thì nên chọn PA050 series để đảm bảo độ bền và chính xác.
Thông Số Kỹ Thuật & Hướng Dẫn Lựa Chọn “Ordercode” Bộ Giảm Chấn Áp Suất HISCO PA040 Series
Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm với Pulsation Dampeners PA040 series, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:
| Model | Descriptions | ||||||||
| PA040 | Pulsation Dampeners | ||||||||
| Code | Material | ||||||||
| B | 304 SS | ||||||||
| C | 316/316L SS | ||||||||
| O | Others | ||||||||
| Code | Gauge Connection Style (Female) | Code | Gauge Connection Size | ||||||
| 2 | PT (“R” in ISO Standard) | D | 3/8″ | ||||||
| 3 | PF (“G” in ISO Standard) | F | 1/2″ | ||||||
| 4 | NPT | O | Others | ||||||
| X | Others | ||||||||
| Code | Process Connection Style | Code | Process Connection Size | ||||||
| 2 | PT (“R” in ISO Standard) | D | 3/8″ | ||||||
| 3 | PF (“G” in ISO Standard) | F | 1/2″ | ||||||
| 4 | NPT | O | Others | ||||||
| X | Others | ||||||||
| Sample Model Selection: PA040B2F2F
* The standard specification and price are subject to change without prior notice |
|||||||||
Makgil Việt Nam – Nhà Phân Phối Chính Hãng Thiết Bị Đo HISCO Tại Thị Trường Việt Nam
HISCO là một trong hai thương hiệu hàng đầu, có lịch sử lâu đời nhất của Hàn Quốc (được thành lập từ những năm 1970) trong ngành sản xuất thiết bị đo lường (áp suất & nhiệt độ). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, hiện nay các sản phẩm của HISCO có chất lượng hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng khắp tại rất nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Makgil Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền của hãng HISCO tại thị trường Việt Nam, đảm nhận công tác tư vấn & kinh doanh các sản phẩm của thương hiệu này. Với đội ngũ nhân sự được đào tạo chuyên môn một cách bài bản, hàng hóa luôn sẵn kho, chúng tôi tự tin sẽ mang tới Quý khách hàng các sản phẩm & giải pháp có chất lượng tốt nhất hiện nay, với mức chi phí vô cùng tối ưu & thời gian giao hàng nhanh chóng.
Trong trường hợp Quý khách hàng có bất kỳ nhu cầu hoặc thắc mắc nào cần giải đáp về các thiết bị hoặc giải pháp về thiết bị đo lường như: Đồng hồ đo áp suất; Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện; Đồng hồ chênh áp; Đồng hồ đo mật độ khí SF6; Cảm biến áp suất; Cảm biến chênh áp; Công tắc áp suất, Công tắc chênh áp, Máy ghi biểu đồ áp suất; Đồng hồ nhiệt độ; Công tắc nhiệt độ; Cảm biến nhiệt độ (RTD); Can nhiệt; Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm; Máy ghi biểu đồ nhiệt độ; Ống bảo vệ thermowell; Phụ kiện cho thiết bị đo áp suất (Ống syphon; Bộ giảm chấn pulsation dampener; Bộ giảm chấn snubber; Van chặn & van xả; Van manifold; Phụ kiện bảo vệ quá áp gauge protector/gauge saver; Đầu chuyển đổi ren; Van an toàn; Bình ngưng tụ condensate pots);… xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để đội ngũ của chúng tôi có cơ hội được phục vụ một cách tận tâm nhất:
Trụ sở chính: 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 52 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh (Vũng Tàu cũ)
Chi nhánh Hà Nội: Số 130 D4 Khu đô thị mới Đại Kim, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 02866-572-704 Fax: 02822-026-775
Website: https://makgil.com Email: info@makgil.com
Hotline/Zalo: 0902 949 401 – 0902 988 005 – 0932 798 882 – 0933 156 162 – 0933 228 183 – 0908 655 238





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.