CÔNG TẮC ÁP SUẤT HISCO 931P SERIES – GIẢI PHÁP GIÁM SÁT ÁP SUẤT CHÍNH XÁC CHO CÔNG NGHIỆP
Công tắc áp suất HISCO 931P series (hay còn được gọi bằng nhiều tên gọi khác như công tắc áp lực, rơ le áp suất, relay áp suất, rơ le áp lực, relay áp lực – có tên tiếng anh là Pressure Switch) là thiết bị chuyên dụng để giám sát và điều khiển áp suất trong các hệ thống công nghiệp. Sản phẩm kết hợp độ chính xác cao, độ bền vượt trội và tính năng an toàn, đáp ứng tốt cho các ngành công nghiệp từ hóa chất, dầu khí đến thực phẩm và hàng hải.
Công tắc áp lực HISCO 931P series có cấu tạo cơ học hình vuông, được làm từ vật liệu hợp kim nhôm phủ epoxy, kết hợp với các phần tử cảm biến từ thép không gỉ 316SS, sử dụng công tắc vi mô (một hoặc hai tiếp đểm SPDT) để giám sát & điều khiển trong dải đo từ -1bar đến 350bar, giúp nó phù hợp với hầu hết các ứng dụng công nghiệp, ngay cả trong những điều kiện làm việc khắt khe nhất.

Hình ảnh công tắc áp suất 931P series hãng HISCO/Korea
Ứng Dụng Nổi Bật Của Công Tắc Áp Lực HISCO 931P Series
- Dòng rơ le áp suất HISCO 931P series phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp và môi trường làm việc, nổi bật có thể kế đến như:
– Ngành giấy & thực phẩm: Giám sát áp suất trong dây chuyền sản xuất, đảm bảo an toàn và ổn định.
– Ứng dụng rung động & va đập: Hoạt động bền bỉ trong môi trường rung động cao.
– Xử lý hóa chất & dầu khí: Khả năng chống ăn mòn và bảo vệ IP65 giúp vận hành an toàn.
– Máy bơm, máy nén, bộ điều áp: Tự động đóng/ngắt bơm hoặc cảnh báo khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt.
– Ngành hàng hải & lọc hóa dầu: Vận hành đáng tin cậy trong môi trường ẩm mặn và áp suất cao.
– Các ứng dụng công nghiệp khác.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Công Tắc Áp Lực HISCO 931P Series
- Độ chính xác cao
– Độ lặp lại (Repeatability): ±1.5% F.S., đảm bảo đo lường ổn định và tin cậy.
– Dead Band 10% F.S., giúp kiểm soát chênh lệch áp suất chính xác.
- Vật liệu bền bỉ
– Case & Ring: Hợp kim nhôm (Aluminum Alloy) – nhẹ, chống va đập.
– Kết nối & Ống bourdon: Inox 316 SS – khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp cả môi trường hóa chất.
- Khả năng chịu áp và nhiệt
– Giới hạn áp suất:
+ Môi trường ổn định: 100% toàn thang.
+ Môi trường dao động: 90% toàn thang.
+ Quá tải ngắn hạn (an toàn quá áp): 130% toàn thang.
– Nhiệt độ làm việc:
+ Môi trường: -20 ~ 65°C.
+ Môi chất: tối đa 100°C.
– Cấp bảo vệ: IP65, chống bụi và nước bắn, thích hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Thiết kế linh hoạt
– Hình dạng mặt vuông (Square Shape) – thuận tiện lắp đặt vào bảng điều khiển.
– Tiếp điểm điện: Micro Contact Type, lựa chọn 1 SPDT hoặc 2 SPDT, dễ dàng đóng/ngắt mạch điện khi đạt ngưỡng áp suất cài đặt.
– Kết nối quy trình: PF (“G”), PT (“R”) hoặc NPT, kích thước 3/8” hoặc 1/2”, tương thích nhiều chuẩn quốc tế.
– Kết nối điện: PF 3/8” – tiêu chuẩn công nghiệp, dễ thi công.
- Dải đo đa dạng
– Hỗ trợ thang đo Vacuum, Compound và 0 ~ 35 MPa, đáp ứng từ hệ thống áp suất thấp đến cao.
Thông Số Kỹ Thuật Công Tắc Áp Suất HISCO 931P Series
Dưới đây, người dùng có thể tham khảo bảng dữ liệu về thông số kỹ thuật của dòng relay áp suất 931P series của hãng HISCO:
| Giới hạn áp suất | |||||||
| Môi trường ổn định (Steady): | 100% toàn thang đo | ||||||
| Môi trường rung động (Fluctuating): | 90% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Bảo vệ quá áp (Over range protection): | 130% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Nhiệt độ vận hành | |||||||
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.): | -20~65°C | ||||||
| Nhiệt độ môi chất (Media temp.): | +100°C maximum | ||||||
| Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn | |||||||
| Hình dạng cơ học (Dial size): | Hình vuông (Square Shape) | ||||||
| Cấp chính xác (Accuracy): | ± 1.0% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Độ lặp ( | ± 1.5% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Dải đo (Scale ranges): | Vacuum, Compound & 0 ~ 35 MPa | ||||||
| Chân kết nối (Process Connection) | PF (“G” in ISO) 3/8”
PT (“R” in ISO) 1/2” (hoặc các kích thước kết nối khác theo yêu cầu cụ thể) |
||||||
| Cấp bảo vệ (Degree of Protection): | IP65 | ||||||
| Kết nối điện (Conduit Connection): | PF 3/8” | ||||||
| Tiếp điểm điện (Switch Contact): | Một hoặc hai công tắc SPDT
AC 125V, 15A / 250V, 15A DC 30V, 6A / 125V 0.5A / 250V, 0.25A |
||||||
| Dải chết (Deadband): | 10% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Vật liệu (Material): | Vỏ & vành (Case & Ring): Hợp kim nhôm (Aluminum Alloy)
Chân kết nối (Connection): Thép không gỉ 316 SS Bộ phận cảm biến (Ống bourdon): Thép không gỉ 316 SS |
||||||
| Tùy chọn bổ sung (Optional Extra): | Test Report của Nhà sản xuất
Test Report của KOLAS (ILAC-MRA) Giấy chứng nhận vật liệu (Material Certificate – Mill Sheet) Phụ kiện lắp đặt (Mouting Bracket) |
||||||
Hướng Dẫn Lựa Chọn “Ordercode” Công Tắc Áp Suất HISCO 931P Series
Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm với công tắc áp lực 931P series, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:
| ● = Standard Products | ▲ = Available | NA = Not Available | |||||||
| Model | Descriptions | Case & Cover | Wetted Parts | ||||||
| 931P | General Service Pressure Switches | Aluminum Alloy | 316 SS | ||||||
| Code | Dial Size | Accuracy | SQ | ||||||
| SQ | Square Shape | ± 1.5% of F.S | ● | ||||||
| Code | Mounting Type | SQ | |||||||
| B | Bottom Connection with Back Mounting Flange | ● | |||||||
| Code | Process Connection Style | SQ | |||||||
| 2 | PT (“R” in ISO Standard) | ● | |||||||
| 3 | PF (“G” in ISO Standard) | ▲ | |||||||
| 4 | NPT | ▲ | |||||||
| X | Others | ▲ | |||||||
| Code | Process Connection Size | SQ | |||||||
| D | 3/8″ | ▲ | |||||||
| F | 1/2″ | ● | |||||||
| Code | Pressure Range | S1 (1P) | S2 (2P) | ||||||
| 001 | -0.1 ~ 0 MPa | ● | NA | ||||||
| 002 | -0.1 ~ 0.1 MPa | ● | NA | ||||||
| 003 | -0.1 ~ 0.2 MPa | ● | NA | ||||||
| 004 | -0.1 ~ 0.3 MPa | ● | NA | ||||||
| 005 | -0.1 ~ 0.4 MPa | ● | NA | ||||||
| 006 | -0.1 ~ 0.6 MPa | ● | NA | ||||||
| 007 | -0.1 ~ 1 MPa | ● | NA | ||||||
| 008 | -0.1 ~ 1.5 MPa | ● | NA | ||||||
| 009 | -0.1 ~ 2 MPa | ● | NA | ||||||
| 111 | 0 ~ 0.05 MPa | ● | ● | ||||||
| 112 | 0 ~ 0.1 MPa | ● | ● | ||||||
| 113 | 0 ~ 0.2 MPa | ● | ● | ||||||
| 114 | 0 ~ 0.3 MPa | ● | ● | ||||||
| 115 | 0 ~ 0.4 MPa | ● | ● | ||||||
| 116 | 0 ~ 0.6 MPa | ● | ● | ||||||
| 118 | 0 ~ 1 MPa | ● | ● | ||||||
| 119 | 0 ~ 1.5 MPa | ● | ● | ||||||
| 120 | 0 ~ 2 MPa | ● | ● | ||||||
| 121 | 0 ~ 2.5 MPa | ● | ● | ||||||
| 122 | 0 ~ 3.5 MPa | ● | ● | ||||||
| 124 | 0 ~ 5 MPa | ● | ● | ||||||
| 126 | 0 ~ 7 MPa | ● | ● | ||||||
| 127 | 0 ~ 10 MPa | ● | ● | ||||||
| 128 | 0 ~ 15 MPa | ● | ● | ||||||
| 129 | 0 ~ 25 MPa | ● | ● | ||||||
| 130 | 0 ~ 35 MPa | ● | ● | ||||||
| * MPa (SI Unit) is the standard dial scale but others are availble upon request. | |||||||||
| Code | Contact Location | SQ | |||||||
| S1 | One SPDT (Single Change – Over Contact) | ● | |||||||
| S2 | Two SPDT (Single Change – Over Contact) | ● | |||||||
| Code | Applicable Accessory Options | ||||||||
| J0 | Not Apply | ||||||||
| J1 | Adapter | ||||||||
| J2 | Gauge Unions | ||||||||
| J3 | Syphon Tubes | ||||||||
| J4 | Pulsation Dampeners | ||||||||
| J5 | Pressure Snubber | ||||||||
| J7 | Gauge Savers (Gauge Protectors) | ||||||||
| J8 | Safety Kloser | ||||||||
| J9 | 3-Way Manifold Valves | ||||||||
| Code | Options | SQ | |||||||
| Test Reports | |||||||||
| T1 | Test Report by Manufacturer | ▲ | |||||||
| T2 | Test Report by KOLAS (ILAC-MRA) | ▲ | |||||||
| Other Option | |||||||||
| M1 | Material Certificate (Mill Sheet) | ▲ | |||||||
| M2 | Mounting Bracket | ▲ | |||||||
| Sample Model Selection: 931PSQB2D112S1J0
* The standard specification and price are subject to change without prior notice |
|||||||||
Makgil Việt Nam – Nhà Phân Phối Chính Hãng Thiết Bị Đo HISCO Tại Thị Trường Việt Nam
HISCO là một trong hai thương hiệu hàng đầu, có lịch sử lâu đời nhất của Hàn Quốc (được thành lập từ những năm 1970) trong ngành sản xuất thiết bị đo lường (áp suất & nhiệt độ). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, hiện nay các sản phẩm của HISCO có chất lượng hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng khắp tại rất nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Makgil Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền của hãng HISCO tại thị trường Việt Nam, đảm nhận công tác tư vấn & kinh doanh các sản phẩm của thương hiệu này. Với đội ngũ nhân sự được đào tạo chuyên môn một cách bài bản, hàng hóa luôn sẵn kho, chúng tôi tự tin sẽ mang tới Quý khách hàng các sản phẩm & giải pháp có chất lượng tốt nhất hiện nay, với mức chi phí vô cùng tối ưu & thời gian giao hàng nhanh chóng.
Trong trường hợp Quý khách hàng có bất kỳ nhu cầu hoặc thắc mắc nào cần giải đáp về các thiết bị hoặc giải pháp về thiết bị đo lường như: Đồng hồ đo áp suất; Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện; Đồng hồ chênh áp; Đồng hồ đo mật độ khí SF6; Cảm biến áp suất; Cảm biến chênh áp; Công tắc áp suất, Công tắc chênh áp, Máy ghi biểu đồ áp suất; Đồng hồ nhiệt độ; Công tắc nhiệt độ; Cảm biến nhiệt độ (RTD); Can nhiệt; Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm; Máy ghi biểu đồ nhiệt độ; Ống bảo vệ thermowell; Phụ kiện cho thiết bị đo áp suất (Ống syphon; Bộ giảm chấn pulsation dampener; Bộ giảm chấn snubber; Van chặn & van xả; Van manifold; Phụ kiện bảo vệ quá áp gauge protector/gauge saver; Đầu chuyển đổi ren; Van an toàn; Bình ngưng tụ condensate pots);… xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để đội ngũ của chúng tôi có cơ hội được phục vụ một cách tận tâm nhất:
Trụ sở chính: 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 52 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh (Vũng Tàu cũ)
Chi nhánh Hà Nội: Số 130 D4 Khu đô thị mới Đại Kim, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 02866-572-704 Fax: 02822-026-775
Website: https://makgil.com Email: info@makgil.com
Hotline/Zalo: 0902 949 401 – 0902 988 005 – 0932 798 882 – 0933 156 162 – 0933 228 183 – 0908 655 238






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.