CÔNG TẮC GIÁM SÁT MẬT ĐỘ KHÍ SF6 HISCO 3700 SERIES – GIẢI PHÁP AN TOÀN CHO HỆ THỐNG ĐIỆN CAO ÁP
Công tắc giám sát mật độ khí SF6 3700 series (hay còn gọi là rơ le giám sát mật độ khí SF6, thiết bị giám sát mật độ khí SF6, máy giám sát mật độ khí SF6,…) của hãng HISCO, có tên tiếng anh là SF6 Gas Density Monitor – là một thiết bị theo dõi mật độ khí SF6 (lưu huỳnh hexafluoride) trong các thiết bị điện cao trung áp, được sử dụng để cảnh báo rò rỉ và đảm bảo mật độ khí duy trì trong giới hạn cho phép để duy trì khả năng cách điện và hoạt động an toàn của thiết bị. Thiết bị này cung cấp cảnh báo sớm khi mật độ khí SF6 giảm xuống dưới mức an toàn, giúp người vận hành phát hiện sớm sự cố rò rỉ hoặc ô nhiễm khí.
Trong các hệ thống điện cao áp sử dụng khí SF₆ (Sulfur Hexafluoride) làm môi chất cách điện và dập hồ quang, việc theo dõi mật độ khí SF6 là yếu tố cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành, bởi khí SF6 là chất cách điện và dập hồ quang vượt trội cho các thiết bị điện. Nếu mật độ khí SF6 giảm, khả năng cách điện của thiết bị sẽ bị suy giảm, có thể dẫn đến sự cố. Khi đó, công tắc giám sát mật độ khí SF6 HISCO 3700 series được thiết kế chuyên dụng nhằm theo dõi, cảnh báo và bảo vệ hệ thống khi xảy ra rò rỉ hoặc giảm mật độ khí SF₆, giúp ngăn ngừa các sự cố nguy hiểm trong máy cắt điện, máy biến áp hay tủ phân phối GIS.

Hình ảnh công tắc giám sát mật độ khí SF6 3700 series hãng HISCO/Korea
Tại sao đồng hồ đo mật độ khí SF6 lại quan trọng?
- Giám sát cách điện:Khí SF6 là chất cách điện và dập hồ quang vượt trội cho các thiết bị điện. Nếu mật độ khí SF6 giảm, khả năng cách điện của thiết bị sẽ bị suy giảm, có thể dẫn đến sự cố.
- Dập tắt hồ quang:Khi dòng điện bật/tắt, hồ quang điện được hình thành. Khí SF6 có khả năng hấp thụ năng lượng hồ quang và tạo ra điện trở, giúp dập tắt hồ quang nhanh chóng. Đồng hồ đo mật độ giúp đảm bảo khí có đủ thể tích và áp suất để thực hiện chức năng này.
- Bảo vệ thiết bị điện:Thiết bị đo mật độ giúp phát hiện sự rò rỉ khí SF6, cho phép kỹ thuật viên nhanh chóng khắc phục sự cố để tránh hư hại cho thiết bị.
Khác biệt giữa model 3700 và 3750 là gì?
- Rơ le giám giám sát mật độ khí SF6 3700 series được HISCO phát triển gồm 02 phiên bản là 3700 series (chuyên sử dụng cho những ứng dụng đo khí SF6) và phiên bản 3750 series (chuyên sử dụng cho khí khô – thường dùng trong các ứng dụng kiểm soát môi trường). Trong bảng dữ liệu dưới đây, người dùng có thể thấy được sự khác nhau cơ bản giữa hai dòng sản phẩm này:
| Tiêu chí | 3700 – SF₆ Gas Density Monitor (Old TPM) | 3750 – Dry Air Gas Density Monitor | |||||
| Loại khí đo | Đo khí SF₆ (sulfur hexafluoride) → khí cách điện, dập hồ quang | Đo khí khô (Dry Air) → thường dùng trong các ứng dụng kiểm soát môi trường, không phải khí cách điện mạnh như SF₆ | |||||
| Giá trị quy đổi / nhiệt độ tham chiếu | Vì SF₆ nhạy áp – nhiệt, cần phải có bù nhiệt rất chính xác để đọc đúng mật độ. 3700 có bimetal compensation. | Với mix Dry Air, tính chất vật lý ít thay đổi hoặc dễ tính toán hơn, nhưng vẫn cần bù nhiệt để chính xác. | |||||
| Vật liệu & cấu tạo | Có thể dùng thép không gỉ, kết nối hàn kín, có tiếp điểm analog high/low magnetic alarm contact. | Có thể thiết kế tương tự về phần cơ khí, nhưng không cần tính năng chịu điện môi mạnh như SF₆; vật liệu có thể ít đắt hơn. | |||||
| An toàn & ứng dụng | Dùng cho các thiết bị điện cao áp / GIS / máy cắt SF₆ / nơi yêu cầu khí cách điện + dập hồ quang. Do đó yêu cầu khắt khe về độ kín, tiếp điểm cảnh báo, chịu nhiệt, chịu áp suất. | Thường được dùng cho ứng dụng mà khí không độc hại, áp suất thấp hơn hoặc nơi không cần khả năng cách điện mạnh, nơi Dry Air sử dụng như môi trường đo hoặc kiểm soát khí trong thiết bị, phòng sạch, HVAC, hoặc giám sát môi trường xung quanh. | |||||
Nguyên Lý Hoạt Động Của SF6 Gas Density Monitor HISCO 3700 Series
- Công tắc giám sát mật độ khí SF6 HISCO 3700 series hoạt động dựa trên nguyên tắc cân bằng áp suất và bù nhiệt độ tự động.
– Khi mật độ khí SF₆ trong hệ thống giảm (do rò rỉ hoặc nhiệt độ môi trường thay đổi), bộ cảm biến bên trong sẽ phát hiện sự chênh lệch áp suất.
– Bộ bimetal tích hợp giúp bù sai số do nhiệt độ, đảm bảo tín hiệu cảnh báo chỉ kích hoạt khi có thay đổi thật về mật độ khí, chứ không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường.
– Hệ thống tiếp điểm từ tính (magnetic contact)sẽ gửi tín hiệu cảnh báo mức cao – thấp tới tủ điều khiển hoặc hệ thống giám sát SCADA, giúp kỹ sư vận hành có hành động kịp thời.
Ứng Dụng Nổi Bật Của Công tắc Giám Sát Mật Độ Khí SF6 HISCO 3700 Series
- Thiết bị giám sát mật độ khí SF6 HISCO 3700 series được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, điển hình có thể kể đến như:
– Máy cắt khí SF₆ (Circuit Breaker) – Giám sát áp suất và mật độ khí bên trong buồng dập hồ quang.
– Trạm GIS (Gas Insulated Switchgear) –Theo dõi áp suất khí trong khoang cách điện.
– Máy biến áp khí SF₆ (Gas Transformer) – Kiểm soát tình trạng rò rỉ khí để ngăn sự cố điện.
– Hệ thống điều khiển giám sát SCADA – Tích hợp cảnh báo và truyền tín hiệu từ xa.
Ưu Điểm Nổi Bật Của SF6 Gas Density Monitor HISCO 3700 Series
- Giám sát chính xác và ổn định
– Sử dụng cảm biến cơ điện từ kết hợp bimetal giúp đo mật độ SF₆ chính xác ngay cả khi nhiệt độ thay đổi từ -20°C đến 60°C.
– Độ chính xác ±1.0% F.S tại 20°C, đảm bảo tín hiệu cảnh báo ổn định và đáng tin cậy.
- Cảnh báo nhiều cấp độ
– Có thể tích hợp 1, 2 hoặc 3 tiếp điểm báo động (Single, Double, Triple contact), tùy cấu hình hệ thống.
– Hỗ trợ cảnh báo mức “Cao – Thấp – Cực thấp”, cho phép người dùng xử lý linh hoạt trước khi rò rỉ ảnh hưởng nghiêm trọng.
- Bền bỉ và chống chịu môi trường khắc nghiệt
– Vỏ hợp kim nhôm chống ăn mòn, mặt kính an toàn (Safety Glass).
– Cấp bảo vệ IP67, ngăn bụi và hơi ẩm, phù hợp cho điều kiện ngoài trời và môi trường công nghiệp.
- Dễ lắp đặt, bảo trì và tích hợp hệ thống
– Kết nối ren G1/2” hoặc M20×1.5P, tương thích với hầu hết thiết bị trong trạm điện.
– Có thể lựa chọn kiểu lắp đáy (bottom connection) hoặc lưng (back connection) dạng tròn hoặc vuông – phù hợp cho bảng điều khiển hoặc lắp tủ GIS.
Thông Số Kỹ Thuật Công Tắc Giám Sát Mật Độ Khí SF6 HISCO 3700 Series
Dưới đây, người dùng có thể tham khảo bảng dữ liệu về thông số kỹ thuật của dòng đồng hồ đo mật độ khí SF6 3700 series của hãng HISCO:
| Nhiệt độ vận hành | |||||||
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.): | -20~60°C | ||||||
| Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn | |||||||
| Đường kính mặt (Dial size): | 100mm (4”) | ||||||
| Cấp chính xác (Accuracy): | ±1.0% of F.S tại 20°C
±2.5% of F.S tại -20°C / 60°C |
||||||
| Dải đo (Scale ranges): | -0.1 ~ 2.5 MPa | ||||||
| Chân kết nối (Process Connection) | G1/2″ / M20×1.5P | ||||||
| Số lượng tiếp điểm (Contact Quantity): | Single, Double, Triple | ||||||
| Điện áp (Contact Rating): | DC 240V – 0.17A
DC 120V – 0.38A |
||||||
| Cấp bảo vệ (Ingress Protection): | IP67 | ||||||
| Vật liệu (Material): | Vỏ & vành (Case & Ring): Hợp kim nhôm
Mặt bảo vệ (Window): Kính an toàn safety glass Kim hiển thị (Pointer): Hợp kim nhôm Chân kết nối (Process Connection): Đồng mạ Crôm |
||||||
| Tùy chọn bổ sung (Optional Extra): | Test Report của Nhà sản xuất | ||||||
Hướng Dẫn Lựa Chọn “Ordercode” Công Tắc Giám Sát Mật Độ Khí SF6 HISCO 3700 Series
Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm với SF6 Gas Density Monitor 3700 series, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:
| ● = Standard Products | ▲ = Available | NA = Not Available | |||||||||
| Model | Descriptions | Dial Size | Accuracy | ||||||||
| 3700 | SF6 Gas Density Monitor (Old TPM) | 100mm (4″) | Depends on ambient temperature | ||||||||
| 3800 | Dry Air Gas Density Monitor | 100mm (4″) | Depends on ambient temperature | ||||||||
| Code | Mounting Type | All | |||||||||
| A | Bottom Connection without Mounting Flange | ● | |||||||||
| B | Bottom Connection with Back Mounting Flange | ● | |||||||||
| D | Lower Back Connection (Round) | ● | |||||||||
| J | Lower Back Connection (Square) | ● | |||||||||
| Code | Conduit Position | All | |||||||||
| 1 | Back (Only Available with back connection) | ● | |||||||||
| 3 | 3 O’Clock | ● | |||||||||
| 9 | 9 O’Clock | ● | |||||||||
| Code | Unit | All | |||||||||
| B | bar | ● | |||||||||
| G | kgf/cm2 | ▲ | |||||||||
| M | MPa | ● | |||||||||
| K | kPa | ● | |||||||||
| Code | Terminal Wiring | All | |||||||||
| 3 | 3 Wire | ● | |||||||||
| 4 | 4 Wire | ● | |||||||||
| Code | Contact Quantity | All | |||||||||
| C1 | Single | ● | |||||||||
| C2 | Double | ● | |||||||||
| C3 | Triple | ● | |||||||||
| Code | Liquid Filled | All | |||||||||
| N | None | ● | |||||||||
| L | Liquid Filled In Case (Only Type A,B) | ▲ | |||||||||
| Code | Process / Conduit Connection | All | |||||||||
| 2 | G1/2″ – 5Ø (M) / G1/2″ (F) | ● | |||||||||
| 3 | G1/2″ – 6Ø (M) / M20 X 1.5P (F) | ● | |||||||||
| 4 | M20 X 1.5P (M) / M20 X 1.5P (F) | ● | |||||||||
| X | Others | ● | |||||||||
| Code | Contact Type | All | |||||||||
| A | Falling Make (Normal Open) | ● | |||||||||
| B | Falling Break (Normal Close) | ● | |||||||||
| Code | Pressure Range | All | |||||||||
| 113 | -0.1 ~ 0.2 MPa | ● | |||||||||
| 114 | -0.1 ~ 0.3 MPa | ● | |||||||||
| 116 | -0.1 ~ 0.6 MPa | ▲ | |||||||||
| 118 | -0.1 ~ 1.0 MPa | ● | |||||||||
| 119 | -0.1 ~ 1.5 MPa | ▲ | |||||||||
| 121 | 0 ~ 2.5 MPa | ▲ | |||||||||
| * MPa (SI Unit) is the standard dial scale but others are availble upon request | |||||||||||
| Code | Applicable Accessory Options | ||||||||||
| J0 | Not Apply | ||||||||||
| Code | Options | All | |||||||||
| Test Reports | |||||||||||
| T1 | Test Report by Manufacturer | ▲ | |||||||||
| Sample Model Selection: 3700A3M4C2L3A004J0
* The standard specification and price are subject to change without prior notice |
|||||||||||
Makgil Việt Nam – Nhà Phân Phối Chính Hãng Thiết Bị Đo HISCO Tại Thị Trường Việt Nam
HISCO là một trong hai thương hiệu hàng đầu, có lịch sử lâu đời nhất của Hàn Quốc (được thành lập từ những năm 1970) trong ngành sản xuất thiết bị đo lường (áp suất & nhiệt độ). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, hiện nay các sản phẩm của HISCO có chất lượng hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng khắp tại rất nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Makgil Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền của hãng HISCO tại thị trường Việt Nam, đảm nhận công tác tư vấn & kinh doanh các sản phẩm của thương hiệu này. Với đội ngũ nhân sự được đào tạo chuyên môn một cách bài bản, hàng hóa luôn sẵn kho, chúng tôi tự tin sẽ mang tới Quý khách hàng các sản phẩm & giải pháp có chất lượng tốt nhất hiện nay, với mức chi phí vô cùng tối ưu & thời gian giao hàng nhanh chóng.
Trong trường hợp Quý khách hàng có bất kỳ nhu cầu hoặc thắc mắc nào cần giải đáp về các thiết bị hoặc giải pháp về thiết bị đo lường như: Đồng hồ đo áp suất; Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện; Đồng hồ chênh áp; Đồng hồ đo mật độ khí SF6; Cảm biến áp suất; Cảm biến chênh áp; Công tắc áp suất, Công tắc chênh áp, Máy ghi biểu đồ áp suất; Đồng hồ nhiệt độ; Công tắc nhiệt độ; Cảm biến nhiệt độ (RTD); Can nhiệt; Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm; Máy ghi biểu đồ nhiệt độ; Ống bảo vệ thermowell; Phụ kiện cho thiết bị đo áp suất (Ống syphon; Bộ giảm chấn pulsation dampener; Bộ giảm chấn snubber; Van chặn & van xả; Van manifold; Phụ kiện bảo vệ quá áp gauge protector/gauge saver; Đầu chuyển đổi ren; Van an toàn; Bình ngưng tụ condensate pots);… xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để đội ngũ của chúng tôi có cơ hội được phục vụ một cách tận tâm nhất:
Trụ sở chính: 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 52 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh (Vũng Tàu cũ)
Chi nhánh Hà Nội: Số 130 D4 Khu đô thị mới Đại Kim, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 02866-572-704 Fax: 02822-026-775
Website: https://makgil.com Email: info@makgil.com
Hotline/Zalo: 0902 949 401 – 0902 988 005 – 0932 798 882 – 0933 156 162 – 0933 228 183 – 0908 655 238





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.