CÔNG TẮC ÁP SUẤT CHỐNG CHÁY NỔ HISCO 951P SERIES – GIẢI PHÁP AN TOÀN CHO CÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI
HISCO 951P series là dòng công tắc áp suất chống cháy nổ của hãng HISCO có xuất xứ Hàn Quốc, được thiết kế theo phương pháp bảo vệ Flameproof Ex d IIC T6 (vỏ bọc chống cháy nổ), được cấp chứng nhận phòng nổ bởi các tổ chức uy tín nhất thế giới như ATEX/IECEx, KCS,… phù hợp để sử dụng trong khu vực nguy hiểm thuộc zone 1 & zone 2.
Công tắc áp suất phòng nổ HISCO 951P series là thiết bị giám sát và điều khiển áp suất, được thiết kế đặc biệt cho môi trường có nguy cơ cháy nổ cao. Sản phẩm có vỏ bảo vệ chắc chắn bằng nhôm phủ epoxy và các bộ phận tiếp xúc bằng thép không gỉ 316L, đảm bảo khả năng chống ăn mòn, chống rung và chịu nhiệt tốt. Dòng Explosion-proof Pressure Switch này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dầu khí, hóa chất, năng lượng, bụi dễ cháy và các ứng dụng đặc biệt cần độ an toàn cao..

Hình ảnh công tắc áp suất chống cháy nổ 951P series hãng HISCO/Korea
Ứng Dụng Điển Hình Của Công Tắc Áp Suất Phòng Nổ HISCO 951P Series
Hầu hết trong các ứng dụng công nghiệp có sự xuất hiện áp suất đều cần được kiểm tra, đo lường & theo dõi, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vận hành & công tác an toàn của nhà máy. Flameproof Pressure Switch 951P series của hãng HISCO được thiết kế để sử dụng trong nhưng khu vực có nguy cơ cháy nổ cao, điển hình có thể kể đến như:
- Ngành Dầu khí – Hóa chất – Lọc hóa dầu
– Bảo vệ bơm (Process/Transfer Pump Protection).
– Giám sát áp suất đường ống & manifold.
– Bảo vệ lò đốt/đầu đốt (Burner/Heater Skid).
- Ngành Năng lượng – Hơi nước (Steam) – Nhiệt điện
– Bảo vệ lò hơi/đường steam.
– Bộ thu hồi và khử khí ngưng tụ (Condensate Return & Deaerator).
- Ngành Nước sạch – Nước thải – RO/UF/NF
– Chống chạy khan bơm cấp/boost.
– Bảo vệ màng lọc (Pretreatment/Cartridge/RO).
– Trạm bơm PCCC/Firefighting jockey.
- Thực phẩm – Đồ uống – Dược phẩm
– CIP/SIP & đường hơi bão hòa.
– Bơm màng/bơm ly tâm.
– Dung môi dễ cháy (ethanol, IPA…).
- Hàng hải – Offshore – Marine
– Khoang nhiên liệu & hệ dầu bôi trơn.
– Ballast/Fire Main/Sea Water Cooling.
– Các vị trí trong điều kiện khắc nghiệt.
- Bồn chứa – Tank/Vessel – Áp suất & Blanketing
– Bảo vệ quá áp/thiếu áp tank.
– Nạp/xả dung môi.
- Hệ thống lọc bụi – Khí nén – Air Compressor
– Đường khí nén nhà xưởng.
– Bộ lọc bụi (bag filter) dùng khí nén.
- Các ứng dụng công nghiệp khác.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Công Tắc Áp Suất Chống Cháy Nổ HISCO 951P Series
- An toàn tuyệt đối: Đạt chuẩn chống cháy nổ Ex d IIC T6, phù hợp môi trường nguy hiểm thuộc zone 1 & zone 2, được chứng nhận bởi những tổ chức uy tín nhất thế giới.
- Độ bền cao: Vật liệu nhôm đúc và lớp phủ epoxy chống ăn mòn vượt trội.
- Độ chính xác ổn định: Sai số thấp, độ lặp lại cao.
- Tùy chọn đa dạng: Có nhiều dải áp suất (từ kPa đến MPa) và kiểu kết nối khác nhau.
- Hỗ trợ phụ kiện: Có thể kết hợp cùng các thiết bị như adapter, syphon tubes, snubber, gauge union để tối ưu hệ thống.
Thông Số Kỹ Thuật Của Công Tắc Áp Lực Chống Cháy Nổ 951P hãng HISCO/Korea
Dưới đây, người dùng có thể tham khảo bảng dữ liệu về thông số kỹ thuật của dòng Explosion-proof Pressure Switches 951P series của hãng HISCO:
| Nhiệt độ vận hành | ||||||||
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.): | -30~100°C | |||||||
| Nhiệt độ môi chất (Media temp.): | Tối đa 100°C | |||||||
| Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn | ||||||||
| Độ lặp (Repeatability): | ± 1,5% của toàn thang đo | |||||||
| Dải đo (Scale ranges): | 0.1 ~ 10 MPa (100bar) | |||||||
| Dải Deadband: | 3 ~ 10% of Full Scale (có thể điều chỉnh được) | |||||||
| Chân kết nối (Process Connection): | 3/8”, 1/2” chuẩn NPT, PF, PT
(hoặc các kích thước kết nối khác theo yêu cầu cụ thể) |
|||||||
| Kết nối điện (Conduit Connection): | 1/2” PF | |||||||
| Vật liệu (Material): | Vỏ (Case): Nhôm đúc phủ epoxy chống ăn mòn
Màng cảm biến (Diaphragm): Thép không gỉ 316L SS Bộ phận tiếp xúc (Wetted Parts): 316 SS Packing : NBR, Viton |
|||||||
| Cấp bảo vệ (Ingress Protection): | IP65 | |||||||
| Tiếp điểm điện (Switch Contacts) | Một hoặc hai công tắc SPDT
AC 125V, 15A / 250V, 15A DC 30V, 2A / 125V 0.4A / 250V, 0.2A |
|||||||
| Tiêu chuẩn phòng nổ (Approvals): | Ex d IIC T6 | |||||||
| Tùy chọn bổ sung (Optional Extra): | Test Report của Nhà sản xuất
Test Report của KOLAS (ILAC-MRA) Chứng chỉ vật liệu (Material Certificate /Mill Sheet) Phụ kiện kết nối (Mounting Bracket) |
|||||||
Hướng Dẫn Lựa Chọn “Ordercode” Công Tắc Áp Suất Chống Cháy Nổ 951P Hãng HISCO/Korea
Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm với công tắc áp suất phòng nổ HISCO 951P series, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:
| ● = Standard Products | ▲ = Available | NA = Not Available | ||||||||
| Model | Descriptions | Case & Ring | Wetted Parts | |||||||
| 951P | Explosion Proof Pressure Switches (Blind) | Gray Finished & Epoxy Coated Aluminium | 316 SS | |||||||
| Code | Dial Size | Repeatability | ||||||||
| GP | Pressure type | ± 1.5% of F.S | ||||||||
| Code | Mounting Type | GP | ||||||||
| A | Bottom Connection without Mounting Flange | ● | ||||||||
| Code | Process Connection Style | GP | ||||||||
| 2 | PT (“R” in ISO Standard) | ▲ | ||||||||
| 3 | PF (“G” in ISO Standard) | ▲ | ||||||||
| 4 | NPT | ● | ||||||||
| X | Others | ▲ | ||||||||
| Code | Process Connection Size | GP | ||||||||
| D | 3/8″ | ▲ | ||||||||
| F | 1/2″ | ▲ | ||||||||
| Code | Pressure Range | GP | ||||||||
| 171 | 300 ~ 2000 mm | ● | ||||||||
| 173 | 10 ~ 70 kPa | ● | ||||||||
| 176 | 20 ~ 100 kPa | ● | ||||||||
| 178 | 30 ~ 200 kPa | ● | ||||||||
| 177 | 20 ~ 200 kPa | ● | ||||||||
| 179 | 30 ~ 300 kPa | ● | ||||||||
| 183 | 50 ~ 500 kPa | ● | ||||||||
| 185 | 0.1 ~ 1.0 MPa | ● | ||||||||
| 186 | 0.1 ~ 2.0 MPa | ● | ||||||||
| 187 | 0.2 ~ 2.5 MPa | ● | ||||||||
| 188 | 0.3 ~ 3.0 MPa | ● | ||||||||
| 189 | 0.5 ~ 6.0 MPa | ● | ||||||||
| 190 | 1 ~ 10 MPa | ● | ||||||||
| * kPa. MPa (SI Unit) is the standard dial scale but others are availble upon request | ||||||||||
| Code | Contact Location | GP | ||||||||
| S1 | One SPDT (Single Change – Over Contact) | ● | ||||||||
| D1 | One DPDT (Double Change – Over Contact) | ● | ||||||||
| Code | Applicable Accessory Options | |||||||||
| J0 | Not Apply | |||||||||
| J1 | Adapter | |||||||||
| J2 | Gauge Unions | |||||||||
| J3 | Syphon Tubes | |||||||||
| J4 | Pulsation Dampeners | |||||||||
| J5 | Pressure Snubber | |||||||||
| J7 | Gauge Savers (Gauge Protectors) | |||||||||
| J8 | Safety Kloser | |||||||||
| J9 | Manifold Valves | |||||||||
| Code | Options | GP | ||||||||
| Test Reports | ||||||||||
| T1 | Test Report by Manufacturer | ▲ | ||||||||
| T2 | Test Report by KOLAS (ILAC-MRA) | ▲ | ||||||||
| Other Option | ||||||||||
| M1 | Material Certificate (Mill Sheet) | ▲ | ||||||||
| M2 | Mounting Bracket | ▲ | ||||||||
| Sample Model Selection: 951PGP2F173S1J0
* The standard specification and price are subject to change without prior notice |
||||||||||
Makgil Việt Nam – Nhà Phân Phối Chính Hãng Thiết Bị Đo HISCO Tại Thị Trường Việt Nam
HISCO là một trong hai thương hiệu hàng đầu, có lịch sử lâu đời nhất của Hàn Quốc (được thành lập từ những năm 1970) trong ngành sản xuất thiết bị đo lường (áp suất & nhiệt độ). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, hiện nay các sản phẩm của HISCO có chất lượng hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng khắp tại rất nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Makgil Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền của hãng HISCO tại thị trường Việt Nam, đảm nhận công tác tư vấn & kinh doanh các sản phẩm của thương hiệu này. Với đội ngũ nhân sự được đào tạo chuyên môn một cách bài bản, hàng hóa luôn sẵn kho, chúng tôi tự tin sẽ mang tới Quý khách hàng các sản phẩm & giải pháp có chất lượng tốt nhất hiện nay, với mức chi phí vô cùng tối ưu & thời gian giao hàng nhanh chóng.
Trong trường hợp Quý khách hàng có bất kỳ nhu cầu hoặc thắc mắc nào cần giải đáp về các thiết bị hoặc giải pháp về thiết bị đo lường như: Đồng hồ đo áp suất; Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện; Đồng hồ chênh áp; Đồng hồ đo mật độ khí SF6; Cảm biến áp suất; Cảm biến chênh áp; Công tắc áp suất, Công tắc chênh áp, Máy ghi biểu đồ áp suất; Đồng hồ nhiệt độ; Công tắc nhiệt độ; Cảm biến nhiệt độ (RTD); Can nhiệt; Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm; Máy ghi biểu đồ nhiệt độ; Ống bảo vệ thermowell; Phụ kiện cho thiết bị đo áp suất (Ống syphon; Bộ giảm chấn pulsation dampener; Bộ giảm chấn snubber; Van chặn & van xả; Van manifold; Phụ kiện bảo vệ quá áp gauge protector/gauge saver; Đầu chuyển đổi ren; Van an toàn; Bình ngưng tụ condensate pots);… xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để đội ngũ của chúng tôi có cơ hội được phục vụ một cách tận tâm nhất:
Trụ sở chính: 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 52 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh (Vũng Tàu cũ)
Chi nhánh Hà Nội: Số 130 D4 Khu đô thị mới Đại Kim, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 02866-572-704 Fax: 02822-026-775
Website: https://makgil.com Email: info@makgil.com
Hotline/Zalo: 0902 949 401 – 0902 988 005 – 0932 798 882 – 0933 156 162 – 0933 228 183 – 0908 655 238





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.