ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT THẤP HISCO 431P – GIẢI PHÁP ĐO ÁP SUẤT CHÍNH XÁC CHO ỨNG DỤNG ÁP SUẤT THẤP
Đồng hồ áp suất thấp HISCO 431P là thiết bị đo áp suất cơ học được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống làm việc ở dải áp suất rất nhỏ (trong khoảng -10 kPa ~ 10 kPa), đòi hỏi độ nhạy cao và độ chính xác tuyệt đối. Với công nghệ sản xuất tiên tiến, vật liệu bền bỉ và thiết kế chuyên dụng cho áp suất thấp, model 431P series là lựa chọn hoàn hảo cho ngành dược phẩm, thực phẩm, HVAC, phòng thí nghiệm và nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu đo áp suất tinh vi.
Đặc biệt, thiết kế mặt đồng hồ dạng chữ nhật (192 × 96 mm) giúp lắp đặt dạng ngang hoặc dạng đứng dễ dàng trên bảng điều khiển (panel mounting) trong các hệ thống công nghiệp, phòng sạch, HVAC và phòng thí nghiệm.

Hình ảnh đồng hồ áp suất thấp 431P series hãng HISCO/Korea
Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hồ Áp Suất Thấp Gắn Bảng HISCO 431P Series
- Thiết kế dạng chữ nhật cho bảng điều khiển
– Kích thước chuẩn 192 × 96mm, có thể lắp ngang hoặc dọc theo nhu cầu.
– Rất phù hợp để gắn âm bảng điều khiển, giúp bố trí gọn gàng và thuận tiện quan sát.
- Đo áp suất cực thấp với độ nhạy cao
– Dải đo từ -10 kPa đến +10 kPa (nhiều tùy chọn), đo chính xác những thay đổi áp suất rất nhỏ.
- Độ chính xác cao
– Sai số chỉ ±2.0% toàn thang đo, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt.
- Vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn
– Vỏ (Case) và vành (Ring): Thép sơn tĩnh điện màu đen chịu va đập, bền trong môi trường công nghiệp.
– Mặt bảo vệ (Window): Nhựa acrylic trong suốt cho khả năng quan sát rõ ràng.
– Chân kết nối (Connection): Inox 316 chống ăn mòn hóa chất.
– Phần tử đo (Element) & bộ truyền động (Movement): Đồng thau (Brass), đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài.
Ứng Dụng Nổi Bật Của Đồng Hồ Áp Suất Thấp Loại Gắn Bảng HISCO 431P Series
- Đồng hồ áp suất thấp HISCO 431P series được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng đo lường tin cậy, nổi bật như:
– HVAC (Điều hòa – thông gió): Giám sát áp suất không khí trong ống gió, hệ thống lọc.
– Dược phẩm & Y tế: Đo áp suất phòng sạch, hệ thống sản xuất thuốc yêu cầu độ chính xác cao.
– Phòng thí nghiệm: Theo dõi áp suất trong các thí nghiệm yêu cầu độ nhạy cao.
– Thực phẩm & Đồ uống: Kiểm soát áp suất nhẹ trong quá trình lên men, chiết rót.
– Xử lý nước & lọc màng: Giám sát áp suất màng lọc để đảm bảo hiệu suất ổn định.
– Các ứng dụng công nghiệp khác.
Thông Số Kỹ Thuật Của Đồng Hồ Áp Suất Thấp HISCO 431P Series
Dưới đây, người dùng có thể tham khảo bảng dữ liệu về thông số kỹ thuật của dòng đồng hồ áp suất thấp HISCO 431P series:
| Giới hạn áp suất | ||||||||
| Môi trường ổn định (Steady): | 3/4 giá trị toàn thang đo (khuyến nghị 25% đến 75% giá trị toàn thang đo) | |||||||
| Môi trường rung động (Fluctuating): | 2/3 giá trị toàn thang đo (khuyến nghị thấp hơn 50% toàn thang đo) | |||||||
| Trong thời gian ngắn (Short time): | 100% giá trị toàn thang đo | |||||||
| Nhiệt độ vận hành | ||||||||
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.): | -20~65°C | |||||||
| Nhiệt độ môi chất (Media temp.): | Max.100°C | |||||||
| Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn | ||||||||
| Kích thước (Size): | Kích thước 192 x 96mm (Lắp ngang hoặc lắp dọc) | |||||||
| Cấp chính xác (Accuracy): | ±2% giá trị toàn thang đo | |||||||
| Dải đo (Scale ranges): | Từ (-10) kPa đến +10 kPa | |||||||
| Chân kết nối
(Process Connection) |
3/8”, 1/2″ PT (“R” in ISO) (hoặc các kích thước kết nối khác theo yêu cầu cụ thể) |
|||||||
| Vật liệu (Material): | Vỏ (Case): Thép sơn tĩnh điện màu đen
Nắp (Cover): Thép sơn tĩnh điện màu đen Mặt bảo vệ (Window): Nhựa Acrylic Kim (Pointer): Hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện màu đen Chân kết nối (Connection): Thép không gỉ 316 SS Bộ phận cảm biến (Element): Đồng (Brass) Bộ truyền động (Movement): Đồng (Brass) Mặt hiển thị (Dial Plate): Nhôm trắng, vạch chia màu đen |
|||||||
| Tùy chọn bổ sung
(Optional Extra): |
Test Report của Nhà sản xuất
Test Report của KOLAS (ILAC-MRA) |
|||||||
Hướng Dẫn Lựa Chọn “Ordercode” Đồng Hồ Áp Suất Thấp HISCO 431P Series
Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm với Draft Gauge HISCO 431P series, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:
| ● = Standard Products | ▲ = Available | NA = Not Avaiable | ||||||||
| Model | Descriptions | Case & Ring | Wetted Parts | |||||||
| 431P | Draft Gauge | Black Steel | 316 SS | |||||||
| Code | Dial Size | Accuracy | 431P | |||||||
| S2 | Square (192 X 96mm) | ± 1.5% of F.S | ● | |||||||
| Code | Mounting Type | S2 | ||||||||
| H | Horizontal (Lower Back Panel Mounting) | ● | ||||||||
| V | Vertical (Lower Back Panel Mounting) | ● | ||||||||
| Code | Process Connection Style | S2 | ||||||||
| 2 | PT (“R” in ISO Standard) | ● | ||||||||
| 3 | PF (“G” in ISO Standard) | ● | ||||||||
| 4 | NPT | ● | ||||||||
| Code | Process Connection Size | S2 | ||||||||
| D | 3/8″ | ● | ||||||||
| F | 1/2″ | ● | ||||||||
| Code | Pressure Range | S2 | ||||||||
| 039 | -10 kPa ~ 0 | ● | ||||||||
| 041 | -5 kPa ~ 0 | ● | ||||||||
| 043 | -3 kPa ~ 0 | ● | ||||||||
| 045 | -2 kPa ~ 0 | ● | ||||||||
| 056 | -5 ~ 5 kPa | ● | ||||||||
| 058 | -3 ~ 3 kPa | ● | ||||||||
| 060 | -2 ~ 2 kPa | ● | ||||||||
| 062 | -1~ 1 kPa | ● | ||||||||
| 086 | 0 ~ 2 kPa | ● | ||||||||
| 088 | 0 ~ 3 kPa | ● | ||||||||
| 090 | 0 ~ 5 kPa | ● | ||||||||
| 092 | 0 ~ 10 kPa | ● | ||||||||
| * kPa (SI Unit) is the standard dial scale but others are availble upon request. | ||||||||||
|
Code |
Applicable Accessory Options | |||||||||
| J0 | Not Apply | |||||||||
| J1 | Adapter | |||||||||
|
Code |
Options |
S2 |
||||||||
| Test Reports | ||||||||||
| T1 | Test Report by Manufacturer | ▲ | ||||||||
| T2 | Test Report by KOLAS (ILAC-MRA) | ▲ | ||||||||
| Sample Model Selection : 481P0GTR40101J0T1
* The standard specification and price are subject to change without prior notice. |
||||||||||
Makgil Việt Nam – Nhà Phân Phối Chính Hãng Thiết Bị Đo HISCO Tại Thị Trường Việt Nam
HISCO là một trong hai thương hiệu hàng đầu, có lịch sử lâu đời nhất của Hàn Quốc (được thành lập từ những năm 1970) trong ngành sản xuất thiết bị đo lường (áp suất & nhiệt độ). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, hiện nay các sản phẩm của HISCO có chất lượng hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng khắp tại rất nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Makgil Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền của hãng HISCO tại thị trường Việt Nam, đảm nhận công tác tư vấn & kinh doanh các sản phẩm của thương hiệu này. Với đội ngũ nhân sự được đào tạo chuyên môn một cách bài bản, hàng hóa luôn sẵn kho, chúng tôi tự tin sẽ mang tới Quý khách hàng các sản phẩm & giải pháp có chất lượng tốt nhất hiện nay, với mức chi phí vô cùng tối ưu & thời gian giao hàng nhanh chóng.
Trong trường hợp Quý khách hàng có bất kỳ nhu cầu hoặc thắc mắc nào cần giải đáp về các thiết bị hoặc giải pháp về thiết bị đo lường như: Đồng hồ đo áp suất; Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện; Đồng hồ chênh áp; Đồng hồ đo mật độ khí SF6; Cảm biến áp suất; Cảm biến chênh áp; Công tắc áp suất, Công tắc chênh áp, Máy ghi biểu đồ áp suất; Đồng hồ nhiệt độ; Công tắc nhiệt độ; Cảm biến nhiệt độ (RTD); Can nhiệt; Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm; Máy ghi biểu đồ nhiệt độ; Ống bảo vệ thermowell; Phụ kiện cho thiết bị đo áp suất (Ống syphon; Bộ giảm chấn pulsation dampener; Bộ giảm chấn snubber; Van chặn & van xả; Van manifold; Phụ kiện bảo vệ quá áp gauge protector/gauge saver; Đầu chuyển đổi ren; Van an toàn; Bình ngưng tụ condensate pots);… xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để đội ngũ của chúng tôi có cơ hội được phục vụ một cách tận tâm nhất:
Trụ sở chính: 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 52 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh (Vũng Tàu cũ)
Chi nhánh Hà Nội: Số 130 D4 Khu đô thị mới Đại Kim, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 02866-572-704 Fax: 02822-026-775
Website: https://makgil.com Email: info@makgil.com
Hotline/Zalo: 0902 949 401 – 0902 988 005 – 0932 798 882 – 0933 156 162 – 0933 228 183 – 0908 655 238





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.