ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT AMONIAC HISCO 181P – GIẢI PHÁP ĐO ÁP SUẤT AN TOÀN CHO HỆ THỐNG AMMONIA
Đồng hồ áp suất amoniac HISCO 181P series thuộc dòng Ammonia Service Pressure Gauges, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống lạnh và thiết bị sử dụng môi chất amoniac (NH₃). Với vật liệu chống ăn mòn cao cấp và tiêu chuẩn an toàn quốc tế, áp kế amoniac 181P series mang lại độ chính xác cao, độ bền vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp lạnh, hóa chất và thực phẩm.

Hình ảnh đồng hồ đo áp suất NH₃ 181P series hãng HISCO/Korea
Ứng Dụng Nổi Bật Của Đồng Hồ Áp Suất Amoniac 181P Hãng HISCO
- Đồng hồ đo áp suất khí amoniac 181P series của hãng HISCO được thiết kế riêng cho các môi trường có amoniac, phù hợp với:
– Hệ thống lạnh công nghiệp: Kho lạnh, nhà máy chế biến thủy sản, kho bảo quản nông sản – giúp giám sát áp suất ổn định, ngăn ngừa sự cố rò rỉ amoniac.
– Ngành hóa chất: Các bồn chứa và đường ống dẫn khí amoniac trong quá trình sản xuất – giúp theo dõi áp suất trong bồn chứa amoniac lỏng.
– Ngành thực phẩm – đồ uống: Hệ thống làm lạnh trong nhà máy bia, sữa, chế biến thực phẩm – giúp bảo vệ hệ thống làm lạnh lớn trong dây chuyền sản xuất.
– Thiết bị làm lạnh công suất lớn: Máy nén, bình chứa áp suất cao sử dụng NH₃.
→ Nhờ thiết kế đặc biệt – chịu được tính ăn mòn của amoniac, đồng hồ áp suất amoniac HISCO 181P đảm bảo độ tin cậy lâu dài và an toàn cho người vận hành.
Thông Số Kỹ Thuật Chính Của Áp Kế Đo Khí NH₃ 181P Hãng HISCO/ Korea
Dưới đây, người dùng có thể tham khảo bảng dữ liệu về thông số kỹ thuật của dòng đồng hồ áp suất amoniac HISCO 181P series:
| Giới hạn áp suất | ||||||||
| Độ ổn định (Steady): | 3/4 giá trị toàn thang đo (khuyến nghị 25% đến 75% giá trị toàn thang đo) | |||||||
| Môi trường rung động (Fluctuating): | 2/3 giá trị toàn thang đo (khuyến nghị thấp hơn 50% toàn thang đo) | |||||||
| Bảo vệ quá áp (Over range protection): | 100% giá trị toàn thang đo | |||||||
| Nhiệt độ vận hành | ||||||||
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.): | -20~60°C | |||||||
| Nhiệt độ môi chất (Media temp.): | -10~80°C | |||||||
| Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn | ||||||||
| Đường kính mặt (Dial size): | 75mm (3″), 100mm (4″) | |||||||
| Cấp chính xác (Accuracy): | ± 1.5% giá trị toàn thang đo | |||||||
| Dải đo (Scale ranges): | -0.1 ~ 1.0, 1.5, 2.0 MPa | |||||||
| Chân kết nối
(Process Connection) |
PF (“G” in ISO) 3/8″
(hoặc các kích thước kết nối khác theo yêu cầu cụ thể) |
|||||||
| Vật liệu (Material): | Vỏ (Case): Thép đen sơn tĩnh điện
Nắp (Cover): Thép đen sơn tĩnh điện Mặt bảo vệ (Window): Kính (Glass) Kim (Pointer): Hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện màu đen Chân kết nối (Connection): Thép không gỉ 316SS Bộ phận cảm biến (Ống bourdon): Thép không gỉ 316SS Bộ truyền động (Movement): Đồng (Brass) Mặt hiển thị (Dial Plate): Nhôm trắng, vạch chia màu đen |
|||||||
| Tùy chọn bổ sung
(Optional Extra): |
Test Report của Nhà sản xuất
Test Report của KOLAS (ILAC-MRA) |
|||||||
Hướng Dẫn Lựa Chọn “Ordercode” Đồng Hồ Áp Suất Khí Amoniac 181P Hãng HISCO/Korea
Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm cho đồng hồ đo áp suất amoniac công nghiệp 181P series, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:
| ● = Standard Products | ▲ = Available | NA = Not Available | |||||||||
| Model | Descriptions | Case & Ring | Wetted Parts | ||||||||
| 181P | Ammonia Service Pressure Gauges | Black Finished Steel | 316 SS | ||||||||
| Code | Dial Size | Accuracy | 181P | ||||||||
| 30 | 75mm (3″) | ± 1.5% of F.S | ● | ||||||||
| 40 | 100mm (4″) | ± 1.5% of F.S | ● | ||||||||
| Code | Mounting Type | 30 | 40 | ||||||||
| A | Bottom Connection without Mounting Flange | ● | ● | ||||||||
| B | Bottom Connection with Back Mounting Flange | ● | ● | ||||||||
| U | Lower Back Connection with “U” Clamp Mounting Bracket | ● | NA | ||||||||
| K | Lower Back Connection with 3 Clamp Mounting Bracket | NA | ● | ||||||||
| Code | Process Connection Style | 30 | 40 | ||||||||
| 3 | PF (“G” in ISO Standard) | ● | ● | ||||||||
| X | Others | ▲ | ▲ | ||||||||
| Code | Process Connection Size | 30 | 40 | ||||||||
| D | 3/8″ | ● | ● | ||||||||
| Code | Pressure Range | 30 | 40 | ||||||||
| 007 | -0.1 ~ 1.0 MPa | ● | ● | ||||||||
| 008 | -0.1 ~ 1.5 MPa | ● | ● | ||||||||
| 009 | -0.1 ~ 2.0 MPa | ● | ● | ||||||||
| * MPa (SI Unit) is the standard dial scale but others are availble upon request. | |||||||||||
| Code | Applicable Accessory Options | ||||||||||
| J0 | Not Apply | ||||||||||
| J1 | Adapter | ||||||||||
| J2 | Gauge Unions | ||||||||||
| J3 | Syphon Tubes | ||||||||||
| J4 | Pulsation Dampeners | ||||||||||
| J5 | Pressure Snubber | ||||||||||
| J7 | Gauge Savers (Gauge Protectors) | ||||||||||
| J8 | Safety Kloser | ||||||||||
| J9 | Manifold Valves | ||||||||||
| Code | Options | 30 | 40 | ||||||||
| Test Reports | |||||||||||
| T1 | Test Report by Manufacturer | ▲ | ▲ | ||||||||
| T2 | Test Report by KOLAS (ILAC-MRA) | ▲ | ▲ | ||||||||
| Sample Model Selection : 181P30A3D008J0
* The standard specification and price are subject to change without prior notice. |
|||||||||||
Makgil Việt Nam – Nhà Phân Phối Chính Hãng Thiết Bị Đo HISCO Tại Thị Trường Việt Nam
HISCO là một trong hai thương hiệu hàng đầu, có lịch sử lâu đời nhất của Hàn Quốc (được thành lập từ những năm 1970) trong ngành sản xuất thiết bị đo lường (áp suất & nhiệt độ). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, hiện nay các sản phẩm của HISCO có chất lượng hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng khắp tại rất nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Makgil Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền của hãng HISCO tại thị trường Việt Nam, đảm nhận công tác tư vấn & kinh doanh các sản phẩm của thương hiệu này. Với đội ngũ nhân sự được đào tạo chuyên môn một cách bài bản, hàng hóa luôn sẵn kho, chúng tôi tự tin sẽ mang tới Quý khách hàng các sản phẩm & giải pháp có chất lượng tốt nhất hiện nay, với mức chi phí vô cùng tối ưu & thời gian giao hàng nhanh chóng.
Trong trường hợp Quý khách hàng có bất kỳ nhu cầu hoặc thắc mắc nào cần giải đáp về các thiết bị hoặc giải pháp về thiết bị đo lường như: Đồng hồ đo áp suất; Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện; Đồng hồ chênh áp; Đồng hồ đo mật độ khí SF6; Cảm biến áp suất; Cảm biến chênh áp; Công tắc áp suất, Công tắc chênh áp, Máy ghi biểu đồ áp suất; Đồng hồ nhiệt độ; Công tắc nhiệt độ; Cảm biến nhiệt độ (RTD); Can nhiệt; Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm; Máy ghi biểu đồ nhiệt độ; Ống bảo vệ thermowell; Phụ kiện cho thiết bị đo áp suất (Ống syphon; Bộ giảm chấn pulsation dampener; Bộ giảm chấn snubber; Van chặn & van xả; Van manifold; Phụ kiện bảo vệ quá áp gauge protector/gauge saver; Đầu chuyển đổi ren; Van an toàn; Bình ngưng tụ condensate pots);… xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để đội ngũ của chúng tôi có cơ hội được phục vụ một cách tận tâm nhất:
Trụ sở chính: 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 52 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh (Vũng Tàu cũ)
Chi nhánh Hà Nội: Số 130 D4 Khu đô thị mới Đại Kim, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 02866-572-704 Fax: 02822-026-775
Website: https://makgil.com Email: info@makgil.com
Hotline/Zalo: 0902 949 401 – 0902 988 005 – 0932 798 882 – 0933 156 162 – 0933 228 183 – 0908 655 238




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.