CÔNG TẮC ÁP LỰC HISCO 901P – GIẢI PHÁP ĐO & ĐIỀU KHIỂN ÁP SUẤT 2 TRONG 1 CHO CÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI
Công tắc áp lực HISCO 901P (hay còn được gọi bằng nhiều tên gọi khác như công tắc áp suất, rơ le áp suất, relay áp suất, rơ le áp lực, relay áp lực – có tên tiếng anh là Indicating Pressure Switch) là thiết bị đo áp suất và kích hoạt công tắc điện trong cùng một thân vỏ, cho phép giám sát áp suất liên tục và điều khiển tự động khi áp suất đạt giới hạn cài đặt. Với thiết kế chắc chắn, độ chính xác cao và độ bền vượt trội, 901P đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong rất nhiều ứng dụng như thủy lực, khí nén, hóa chất, năng lượng, môi trường và các ứng dụng công nghiệp khác.
Rơ le áp lực HISCO 901P được tích hợp với một hoặc hai công tắc SPDT, phù hợp để báo động tại một hoặc hai điểm (ngưỡng trên/ngưỡng dưới hoặc cả ngưỡng trên & ngưỡng dưới) trong khoảng đo áp suất từ -1 đến 350bar. Ngoài ra, model này được thiết kế với thân vỏ từ hợp kim nhôm phủ epoxy, kết hợp với các phần tử cảm biến từ thép không gỉ 316SS, giúp nó phù hợp với hầu hết các ứng dụng công nghiệp, ngay cả trong những điều kiện làm việc khắt khe nhất.
Bên cạnh đó, công tắc áp lực HISCO 901P được trang bị với mặt hiển thị đồng hồ cơ học, giúp người vận hành có thể quan sát giá trị áp suất trực tiếp một cách vô cùng thuận tiện.

Hình ảnh công tắc áp suất kèm mặt hiển thị 901P series hãng HISCO/Korea
Ứng Dụng Nổi Bật Của Công Tắc Áp Lực HISCO 901P Series
- Dòng rơ le áp lực HISCO 901P series phù hợp cho nhiều ngành nghề và môi trường khắc nghiệt, nổi bật có thể kế đến như:
– Thủy lực & khí nén: Tự động khởi động/dừng bơm, quạt khi áp suất đạt ngưỡng.
– Ngành hóa chất & dầu khí: Giám sát áp suất đường ống và bồn chứa, đảm bảo an toàn.
– Nhà máy điện & khai thác mỏ: Điều khiển áp suất trong hệ thống năng lượng, môi trường khắc nghiệt.
– Xử lý nước & môi trường: Theo dõi áp lực trong hệ thống xử lý nước, khí thải.
– Các ứng dụng công nghiệp khác.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Công Tắc Áp Lực HISCO 901P Series
- Đo lường & điều khiển đồng thời
Kết hợp đồng hồ áp suất và công tắc điện SPDT, cho phép vừa hiển thị áp suất vừa đóng/ngắt thiết bị điện như bơm, van, quạt khi áp suất đạt ngưỡng đặt trước.
Tùy chọn 1 hoặc 2 tiếp điểm SPDT, hỗ trợ điều khiển đa mạch.
- Độ chính xác và ổn định cao
Độ chính xác tham chiếu: ±1.0% giá trị toàn thang đo.
Độ lặp lại: ±1.5% giá trị toàn thang đo.
Thang đo đa dạng: Vacuum, compound, 0 ~ 35 MPa, phù hợp hầu hết ứng dụng công nghiệp hiện hành.
- Vật liệu cao cấp
– Case & Ring: Hợp kim nhôm (Aluminum Alloy), nhẹ và bền.
– Bộ phận tiếp xúc môi chất & bourdon tube: Thép không gỉ 316 SS, chống ăn mòn vượt trội.
– Mặt bảo vệ: Kính an toàn safety glass, chịu va đập, hiển thị rõ nét.
- Khả năng chịu áp và nhiệt
– Giới hạn áp suất:
+ Môi trường ổn định: 100% toàn thang đo.
+ Môi trường dao động: 90% toàn thang đo.
– Quá tải ngắn hạn (an toàn quá áp): 130% toàn thang đo.
– Nhiệt độ hoạt động:
+ Môi trường: -40 ~ 65°C.
+ Môi chất: Tối đa 100°C.
– Cấp bảo vệ: IP54, chống bụi và nước bắn.
- Kết nối linh hoạt
– Kết nối quy trình: PF (G) 3/8”, PT (R) 1/2” hoặc NPT.
– Kết nối điện: Chuẩn M20 x 1.5P.
– Tùy chọn phụ kiện: Gauge Saver, Manifold Valves, Pressure Snubber, Syphon Tubes,…
Thông Số Kỹ Thuật Đồng Hồ Chênh Áp Tiếp Điểm Điện HISCO 901P Series
Dưới đây, người dùng có thể tham khảo bảng dữ liệu về thông số kỹ thuật của dòng đồng hồ chênh áp 3 kim 901P series của hãng HISCO:
| Giới hạn áp suất | |||||||
| Môi trường ổn định (Steady): | 100% toàn thang đo | ||||||
| Môi trường rung động (Fluctuating): | 90% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Bảo vệ quá áp (Over range protection): | 130% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Nhiệt độ vận hành | |||||||
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.): | -40~65°C | ||||||
| Nhiệt độ môi chất (Media temp.): | +100°C maximum | ||||||
| Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn | |||||||
| Đường kính mặt (Dial size): | 100mm (4”)
150mm (6″) |
||||||
| Cấp chính xác (Accuracy): | ± 1.0% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Độ lặp ( | ± 1.5% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Dải đo (Scale ranges): | Vacuum, Compound & 0 ~ 35 MPa | ||||||
| Chân kết nối (Process Connection) | PF (“G” in ISO) 3/8”
PT (“R” in ISO) 1/2” (hoặc các kích thước kết nối khác theo yêu cầu cụ thể) |
||||||
| Cấp bảo vệ (Degree of Protection): | IP54 | ||||||
| Kết nối điện (Conduit Connection): | M20 x 1.5 | ||||||
| Tiếp điểm điện (Switch Contact): | Một hoặc hai công tắc SPDT
AC 125V, 5A / 250V, 3A |
||||||
| Vật liệu (Material): | Vỏ & vành (Case & Ring): Hợp kim nhôm (Aluminum Alloy)
Mặt bảo vệ (Window): Kính an toàn (Safety Glass) Kim (Pointer): Hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện màu đen Chân kết nối (Connection): Thép không gỉ 316 SS Bộ phận cảm biến (Ống bourdon): Thép không gỉ 316 SS Bộ truyền động (Movement): Thép không gỉ Mặt hiển thị (Dial Plate): Nhôm trắng, vạch chia màu đen |
||||||
| Tùy chọn bổ sung (Optional Extra): | Núm điều chỉnh điểm cài đặt (Internal Adjustable Setting Point)
Test Report của Nhà sản xuất Test Report của KOLAS (ILAC-MRA) Giấy chứng nhận vật liệu (Material Certificate – Mill Sheet) |
||||||
Hướng Dẫn Lựa Chọn “Ordercode” Công Tắc Áp Lực HISCO 901P Series
Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm với công tắc áp suất 901P series, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:
| ● = Standard Products | ▲ = Available | NA = Not Available | |||||||
| Model | Descriptions | Case & Cover | Wetted Parts | ||||||
| 901P | Indicating Pressure Switches | Aluminum Alloy | 316 SS | ||||||
| Code | Dial Size | Accuracy | 901P | ||||||
| 40 | 100mm (4″) | ± 1.5% of F.S | ● | ||||||
| 60 | 150mm (6″) | ± 1.5% of F.S | ● | ||||||
| Code | Mounting Type | All | |||||||
| B | Bottom Connection with Back Mounting Flange | ● | |||||||
| Code | Process Connection Style | 40 | 60 | ||||||
| 2 | PT (“R” in ISO Standard) | ● | ● | ||||||
| 3 | PF (“G” in ISO Standard) | ▲ | ▲ | ||||||
| 4 | NPT | ▲ | ▲ | ||||||
| X | Others | ▲ | ▲ | ||||||
| Code | Process Connection Size | 40 | 60 | ||||||
| D | 3/8″ | ▲ | ▲ | ||||||
| F | 1/2″ | ● | ● | ||||||
| Code | Pressure Range | 40 | 60 | ||||||
| 001 | -0.1 ~ 0 MPa | ● | ● | ||||||
| 002 | -0.1 ~ 0.1 MPa | ● | ● | ||||||
| 003 | -0.1 ~ 0.2 MPa | ● | ● | ||||||
| 004 | -0.1 ~ 0.3 MPa | ● | ● | ||||||
| 005 | -0.1 ~ 0.4 MPa | ● | ● | ||||||
| 006 | -0.1 ~ 0.6 MPa | ● | ● | ||||||
| 007 | -0.1 ~ 1 MPa | ● | ● | ||||||
| 008 | -0.1 ~ 1.5 MPa | ● | ● | ||||||
| 009 | -0.1 ~ 2 MPa | ● | ● | ||||||
| 111 | 0 ~ 0.05 MPa | ● | ● | ||||||
| 112 | 0 ~ 0.1 MPa | ● | ● | ||||||
| 113 | 0 ~ 0.2 MPa | ● | ● | ||||||
| 114 | 0 ~ 0.3 MPa | ● | ● | ||||||
| 115 | 0 ~ 0.4 MPa | ● | ● | ||||||
| 116 | 0 ~ 0.6 MPa | ● | ● | ||||||
| 118 | 0 ~ 1 MPa | ● | ● | ||||||
| 119 | 0 ~ 1.5 MPa | ● | ● | ||||||
| 120 | 0 ~ 2 MPa | ● | ● | ||||||
| 121 | 0 ~ 2.5 MPa | ● | ● | ||||||
| 122 | 0 ~ 3.5 MPa | ● | ● | ||||||
| 124 | 0 ~ 5 MPa | ● | ● | ||||||
| 126 | 0 ~ 7 MPa | ● | ● | ||||||
| 127 | 0 ~ 10 MPa | ● | ● | ||||||
| 128 | 0 ~ 15 MPa | ● | ● | ||||||
| 129 | 0 ~ 25 MPa | ● | ● | ||||||
| 130 | 0 ~ 35 MPa | ● | ● | ||||||
| * MPa (SI Unit) is the standard dial scale but others are availble upon request. | |||||||||
| Code | Contact Location | 40 | 60 | ||||||
| S1 | One SPDT (Single Change – Over Contact) | ● | ● | ||||||
| S2 | Two SPDT (Single Change – Over Contact) | ● | ● | ||||||
| Code | Applicable Accessory Options | ||||||||
| J0 | Not Apply | ||||||||
| J1 | Adapter | ||||||||
| J2 | Gauge Unions | ||||||||
| J3 | Syphon Tubes | ||||||||
| J4 | Pulsation Dampeners | ||||||||
| J5 | Pressure Snubber | ||||||||
| J7 | Gauge Savers (Gauge Protectors) | ||||||||
| J8 | Safety Kloser | ||||||||
| J9 | 3-Way Manifold Valves | ||||||||
| Code | Options | 40 | 60 | ||||||
| Test Reports | |||||||||
| T1 | Test Report by Manufacturer | ▲ | ▲ | ||||||
| T2 | Test Report by KOLAS (ILAC-MRA) | ▲ | ▲ | ||||||
| Sample Model Selection: 901P60B2D005S1J0
* The standard specification and price are subject to change without prior notice. |
|||||||||
Makgil Việt Nam – Nhà Phân Phối Chính Hãng Thiết Bị Đo HISCO Tại Thị Trường Việt Nam
HISCO là một trong hai thương hiệu hàng đầu, có lịch sử lâu đời nhất của Hàn Quốc (được thành lập từ những năm 1970) trong ngành sản xuất thiết bị đo lường (áp suất & nhiệt độ). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, hiện nay các sản phẩm của HISCO có chất lượng hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng khắp tại rất nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Makgil Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền của hãng HISCO tại thị trường Việt Nam, đảm nhận công tác tư vấn & kinh doanh các sản phẩm của thương hiệu này. Với đội ngũ nhân sự được đào tạo chuyên môn một cách bài bản, hàng hóa luôn sẵn kho, chúng tôi tự tin sẽ mang tới Quý khách hàng các sản phẩm & giải pháp có chất lượng tốt nhất hiện nay, với mức chi phí vô cùng tối ưu & thời gian giao hàng nhanh chóng.
Trong trường hợp Quý khách hàng có bất kỳ nhu cầu hoặc thắc mắc nào cần giải đáp về các thiết bị hoặc giải pháp về thiết bị đo lường như: Đồng hồ đo áp suất; Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện; Đồng hồ chênh áp; Đồng hồ đo mật độ khí SF6; Cảm biến áp suất; Cảm biến chênh áp; Công tắc áp suất, Công tắc chênh áp, Máy ghi biểu đồ áp suất; Đồng hồ nhiệt độ; Công tắc nhiệt độ; Cảm biến nhiệt độ (RTD); Can nhiệt; Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm; Máy ghi biểu đồ nhiệt độ; Ống bảo vệ thermowell; Phụ kiện cho thiết bị đo áp suất (Ống syphon; Bộ giảm chấn pulsation dampener; Bộ giảm chấn snubber; Van chặn & van xả; Van manifold; Phụ kiện bảo vệ quá áp gauge protector/gauge saver; Đầu chuyển đổi ren; Van an toàn; Bình ngưng tụ condensate pots);… xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để đội ngũ của chúng tôi có cơ hội được phục vụ một cách tận tâm nhất:
Trụ sở chính: 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 52 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh (Vũng Tàu cũ)
Chi nhánh Hà Nội: Số 130 D4 Khu đô thị mới Đại Kim, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 02866-572-704 Fax: 02822-026-775
Website: https://makgil.com Email: info@makgil.com
Hotline/Zalo: 0902 949 401 – 0902 988 005 – 0932 798 882 – 0933 156 162 – 0933 228 183 – 0908 655 238





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.