ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT KÉP HISCO 372P – HAI ỐNG BOURDON, HAI KIM ĐỘC LẬP CHO GIẢI PHÁP ĐO ÁP SUẤT CHUYÊN NGHIỆP
Đồng hồ áp suất kép HISCO 372P series là thế hệ nâng cấp từ model 371P series, chúng đều có thiết kế hai ống Bourdon độc lập và hai kim hiển thị trên cùng một thân đồng hồ, tuy nhiên chỉ khác nhau ở phần chân kết nối bằng thép không gỉ 316 SS (trong khi 371P series có chân kết nối bằng đồng). Với cấu trúc đặc biệt này, người dùng có thể đo đồng thời hai đường áp suất riêng biệt, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao.

Hình ảnh đồng hồ áp suất kép HISCO 372P series
Đặc Điểm Nổi Bật Của Đồng Hồ Áp Suất Kép HISCO 372P
- Hai hệ thống đo độc lập
– Mỗi ống Bourdon và cơ cấu truyền động hoạt động riêng, gắn với một kim độc lập.
– Cho phép giám sát hai nguồn áp suất khác nhau trên cùng một mặt số mà không cần lắp đặt hai đồng hồ. số.
- Thiết kế chắc chắn, chống rung
– Vỏ nhôm sơn tĩnh điện dày, mặt kính cường lực và tùy chọn dầu glycerine giúp kim hiển thị ổn định trong môi trường rung động hoặc có xung áp cao.
– Chân kết nối được làm từ thép không gỉ 316 SS, mang lại khả năng chống ăn mòn, chịu hóa chất tốt, hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Tiết kiệm diện tích và chi phí
– Một thiết bị duy nhất thay thế hai đồng hồ riêng, giảm số lượng đầu nối và chi phí bảo dưỡng.
- Khả năng tùy biến cao
– Nhiều dải đo và kiểu kết nối, đáp ứng hầu hết các yêu cầu công nghiệp.
Ứng Dụng Thực Tế Nổi Bật Của Đồng Hồ Đo Áp Suất Kép HISCO 372P
- Với chân kết nối từ thép không gỉ 316 SS, dòng Duplex Pressure Gauge HISCO 372P series được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo lường áp suất trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Một số ứng dụng nổi bật có thể kể đến như:
– Hệ thống làm lạnh & HVAC: Giám sát đồng thời áp suất hút và áp suất đẩy của máy nén.
– Ngành dầu khí và hóa chất: Theo dõi áp suất hai đường ống hoặc hai bồn chứa trong cùng một khu vực.
– Hệ thống khí nén & thủy lực: Kiểm tra và so sánh áp suất đầu vào – đầu ra của máy nén hoặc máy bơm.
– Quy trình lọc kép, phòng thí nghiệm: Cần so sánh chênh lệch áp suất nhanh chóng để kịp thời điều chỉnh.
– Các ứng dụng công nghiệp khác.
→ Nhờ khả năng hiển thị hai giá trị áp suất trong một thiết bị, đồng hồ áp suất kép HISCO 372P đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu đối chiếu hoặc so sánh áp lực tức thời.
Thông Số Kỹ Thuật Đồng Hồ Đo Áp Lực Kép 372P Series Hãng HISCO
Dưới đây, người dùng có thể tham khảo bảng dữ liệu về thông số kỹ thuật của dòng Đồng hồ áp lực kép HISCO 372P series:
| Giới hạn áp suất | |||||||
| Độ ổn định (Steady): | 3/4 giá trị toàn thang đo (khuyến nghị 25% đến 75% giá trị toàn thang đo) | ||||||
| Môi trường rung động (Fluctuating): | 2/3 giá trị toàn thang đo (khuyến nghị thấp hơn 50% toàn thang đo) | ||||||
| Trong thời gian ngắn (Short Time): | 100% giá trị thang đo | ||||||
| Nhiệt độ vận hành | |||||||
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.): | -20~65°C | ||||||
| Nhiệt độ môi chất (Media temp.): | -20~80°C | ||||||
| Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn | |||||||
| Đường kính mặt (Dial size): | 100mm (4”) | ||||||
| Cấp chính xác (Accuracy): | ± 1,5% của toàn thang đo | ||||||
| Dải đo (Scale ranges): | 0 ~ 0.4 đến 0 ~3.5 MPa (0 đến 350 bar) | ||||||
| Chân kết nối (Process Connection) | 3/8” PT (“R” in ISO) ; 3/8” PF (“G” in ISO)
(hoặc các kích thước kết nối khác theo yêu cầu cụ thể) |
||||||
| Vật liệu (Material): | Vỏ (Case): Nhôm sơn tĩnh điện màu đen (Black Finished Aluminium)
Nắp (Cover): Nhôm sơn tĩnh điện màu đen (Black Finished Aluminium) Mặt kính bảo vệ (Window): Kính an toàn Kim (Pointer): Hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện màu đen Chân kết nối (Connection): Đồng (Brass) Bộ phận cảm biến (Ống bourdon): Thép không gỉ 316 SS Bộ truyền động (Movement): Đồng (Brass) Mặt hiển thị (Dial Plate): Nhôm trắng, vạch chia màu đen |
||||||
| Tùy chọn bổ sung (Optional Extra): | Test Report của Nhà sản xuất
Test Report của KOLAS (ILAC-MRA) |
||||||
Hướng dẫn lựa chọn “Ordercode” đồng hồ áp đo công nghiệp dạng Duplex HISCO 372P
Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:
| ● = Standard Products | ▲ = Available | NA = Not Available | ||||||||
| Model | Descriptions | Case & Ring | Wetted Parts | |||||||
| 372P | Duplex Pressure Gauges | Black Finished Aluminium | Brass | |||||||
| 372P | Duplex Pressure Gauges | Black Finished Aluminium | 316 SS | |||||||
| Code | Dial Size | Accuracy | 40 | |||||||
| 40 | 100mm (4”) | ± 1.5% of F.S | ● | |||||||
| Code | Mounting Type | 40 | ||||||||
| B | Bottom Connection with Back Mounting Flange | ● | ||||||||
| L | Lower Back Connection without Mounting Flange | ● | ||||||||
| Code | Process Connection Style | 40 | ||||||||
| 2 | PT (“R” in ISO Standard) | ▲ | ||||||||
| 3 | PF (“G” in ISO Standard) | ● | ||||||||
| X | Others | ▲ | ||||||||
| Code | Process Connection Size | 40 | ||||||||
| D | 3/8″ | ● | ||||||||
| Code | Pressure Range | 40 | ||||||||
| 115 | 0 ~ 0.4 MPa | ● | ||||||||
| 116 | 0 ~ 0.6 MPa | ● | ||||||||
| 118 | 0 ~ 1 MPa | ● | ||||||||
| 119 | 0 ~ 1.5 MPa | ● | ||||||||
| 120 | 0 ~ 2 MPa | ● | ||||||||
| 121 | 0 ~ 2.5 MPa | ● | ||||||||
| 122 | 0 ~ 3.5 MPa | ● | ||||||||
| * MPa (SI Unit) is the standard dial scale but others are availble upon request. | ||||||||||
| Code | Applicable Accessory Options | |||||||||
| J0 | Not Apply | |||||||||
| J1 | Adapter | |||||||||
| J2 | Gauge Unions | |||||||||
| J3 | Syphon Tubes | |||||||||
| J4 | Pulsation Dampeners | |||||||||
| J5 | Pressure Snubber | |||||||||
| J7 | Gauge Savers (Gauge Protectors) | |||||||||
| J8 | Safety Kloser | |||||||||
| J9 | Manifold Valves | |||||||||
|
Code |
Options |
40 |
||||||||
| Test Reports | ||||||||||
| T1 | Test Report by Manufacturer | ▲ | ||||||||
| T2 | Test Report by KOLAS (ILAC-MRA) | ▲ | ||||||||
| Sample Model Selection: 372P40B2D118J0
* The standard specification and price are subject to change without prior notice. |
||||||||||
Makgil Việt Nam – Nhà Phân Phối Chính Hãng Thiết Bị Đo HISCO Tại Thị Trường Việt Nam
HISCO là một trong hai thương hiệu hàng đầu, có lịch sử lâu đời nhất của Hàn Quốc (được thành lập từ những năm 1970) trong ngành sản xuất thiết bị đo lường (áp suất & nhiệt độ). Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, hiện nay các sản phẩm của HISCO có chất lượng hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng khắp tại rất nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Makgil Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền của hãng HISCO tại thị trường Việt Nam, đảm nhận công tác tư vấn & kinh doanh các sản phẩm của thương hiệu này. Với đội ngũ nhân sự được đào tạo chuyên môn một cách bài bản, hàng hóa luôn sẵn kho, chúng tôi tự tin sẽ mang tới Quý khách hàng các sản phẩm & giải pháp có chất lượng tốt nhất hiện nay, với mức chi phí vô cùng tối ưu & thời gian giao hàng nhanh chóng.
Trong trường hợp Quý khách hàng có bất kỳ nhu cầu hoặc thắc mắc nào cần giải đáp về các thiết bị hoặc giải pháp về thiết bị đo lường như: Đồng hồ đo áp suất; Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện; Đồng hồ chênh áp; Đồng hồ đo mật độ khí SF6; Cảm biến áp suất; Cảm biến chênh áp; Công tắc áp suất, Công tắc chênh áp, Máy ghi biểu đồ áp suất; Đồng hồ nhiệt độ; Công tắc nhiệt độ; Cảm biến nhiệt độ (RTD); Can nhiệt; Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm; Máy ghi biểu đồ nhiệt độ; Ống bảo vệ thermowell; Phụ kiện cho thiết bị đo áp suất (Ống syphon; Bộ giảm chấn pulsation dampener; Bộ giảm chấn snubber; Van chặn & van xả; Van manifold; Phụ kiện bảo vệ quá áp gauge protector/gauge saver; Đầu chuyển đổi ren; Van an toàn; Bình ngưng tụ condensate pots);… xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để đội ngũ của chúng tôi có cơ hội được phục vụ một cách tận tâm nhất:
Trụ sở chính: 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: 52 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh (Vũng Tàu cũ)
Chi nhánh Hà Nội: Số 130 D4 Khu đô thị mới Đại Kim, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 02866-572-704 Fax: 02822-026-775
Website: https://makgil.com Email: info@makgil.com
Hotline/Zalo: 0902 949 401 – 0902 988 005 – 0932 798 882 – 0933 156 162 – 0933 228 183 – 0908 655 238






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.